Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 8 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. mild

    ôn hòa, dịu nhẹ

    The southern coast has mild winters where snow rarely ever falls.

    Vùng đồng bằng phía nam có mùa đông tương đối ôn hòa với tiết trời se lạnh chứ không buốt giá.

  2. freezing

    giá rét, lạnh cóng

    The puddles on the garden path were frozen solid in the freezing air.

    Nước trong các vũng nhỏ đọng ngoài sân đã đóng thành một lớp băng mỏng dưới tiết trời lạnh cóng.

  3. atmosphere

    khí quyển, bầu khí quyển

    Moisture evaporating from the sea builds up clouds in the upper atmosphere.

    Lớp khí quyển bao quanh Trái Đất đóng vai trò tấm lá chắn bảo vệ sự sống khỏi bức xạ mặt trời.

  4. weather forecast

    dự báo thời tiết

    The five-day weather forecast predicts clear blue skies through Sunday.

    Bản tin dự báo thời tiết trong tuần tới cho biết trời sẽ tiếp tục nắng ráo đến hết ngày chủ nhật.

  5. frost

    sương giá

    A glittering coat of white frost covered the garden lawn this morning.

    Một lớp sương giá trắng xóa mỏng như tuyết phủ kín những ngọn cỏ ngoài vườn vào lúc bình minh.

  6. damp

    ẩm ướt, ẩm mốc

    Drying laundry indoors during wet winter weather leaves the air cold and damp.

    Không khí trong những ngày mưa phùn kéo dài thường rất ẩm ướt và khó làm khô quần áo.

  7. dull

    ảm đạm, xám xịt

    A dull afternoon with no sunshine makes staying indoors with a book appealing.

    Một ngày đông ảm đạm nhiều mây che khuất ánh mặt trời khiến mọi người chỉ muốn ở trong nhà.

  8. horizon

    đường chân trời

    Dark thunderheads rose ominously like mountains along the distant southern horizon.

    Con thuyền đánh cá từ từ xuất hiện rõ dần nơi đường chân trời xa xôi ngoài khơi biển cả.

  9. calm

    bình tĩnh, yên ả

    The lake was completely calm and still, like a giant sheet of polished glass.

    Sau khi cơn dông đi qua, mặt biển lại trở nên yên ả phẳng lặng như một tấm gương soi.

  10. snowstorm

    bão tuyết

    The rural school bus service was cancelled due to an incoming severe snowstorm.

    Các tuyến xe buýt liên tỉnh đều tạm dừng hoạt động do một cơn bão tuyết bất ngờ tràn về vùng núi.