Work & Jobs Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about occupations, workplaces, duties, and careers.

10 từ và cụm từ · Work & Jobs

  1. vet

    bác sĩ thú y

    We took our sick puppy to the neighborhood vet for an antibiotic injection.

    Chúng tôi đưa chú cún con bị ốm đến phòng khám của bác sĩ thú y gần nhà.

  2. shopper

    người mua sắm

    Dozens of eager shoppers waited outside the mall for the early weekend discounts.

    Hàng trăm người mua sắm đã xếp hàng từ sớm để chờ đón đợt giảm giá cuối tuần.

  3. merchant

    thương gia, thương nhân

    The silk merchant imported colorful bolts of genuine fabric from Asian artisans.

    Vị thương nhân giàu kinh nghiệm thường nhập khẩu tơ lụa chất lượng cao từ các nghệ nhân.

  4. publisher

    nhà xuất bản

    The independent book publisher printed two thousand copies of the debut poetry collection.

    Nhà xuất bản vừa hoàn thành việc in ấn và phát hành hai ngàn cuốn sách đầu tiên của tập thơ.

  5. experienced

    có kinh nghiệm

    The experienced civil engineer quickly identified structural flaws in the foundation.

    Vị kỹ sư xây dựng giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng phát hiện ra sai sót trong bản thiết kế móng.

  6. responsible

    có trách nhiệm

    A responsible security officer verifies that all fire escape doors remain unblocked.

    Một nhân viên bảo vệ có trách nhiệm luôn kiểm tra cẩn thận các cửa thoát hiểm trước khi ra về.

  7. architect

    kiến trúc sư

    The talented architect drew up blueprints for the modern eco-friendly villa.

    Vị kiến trúc sư tài năng đã vẽ nên bản thiết kế cho ngôi biệt thự sinh thái hiện đại.

  8. accountant

    kế toán viên

    The chartered accountant prepared the company's annual tax return accurately.

    Kế toán viên của công ty chịu trách nhiệm rà soát các khoản thu chi và lập tờ khai thuế hằng năm.

  9. journalist

    nhà báo, phóng viên

    An investigative journalist interviewed local residents about the water pollution issue.

    Người phóng viên điều tra đã đến tận nơi để phỏng vấn các hộ dân về nguồn nước sinh hoạt.

  10. mechanic

    thợ sửa máy, thợ cơ khí

    The auto mechanic replaced the worn brake pads on my family car.

    Người thợ sửa máy đã kiểm tra động cơ và thay thế bộ má phanh bị mòn cho chiếc ô tô.