Work & Jobs Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about occupations, workplaces, duties, and careers.
10 từ và cụm từ · Work & Jobs
detective
thám tử
The seasoned detective searched the scene for latent fingerprints and security camera footage.
Người thám tử điều tra cẩn thận thu thập từng dấu vết tại hiện trường để làm rõ vụ án.
politician
chính trị gia
The local politician promised to allocate municipal funds for repairing residential roadways.
Vị chính trị gia đã đưa ra cam kết sẽ thúc đẩy việc đầu tư nâng cấp hệ thống cầu đường công cộng.
mayor
thị trưởng
The city mayor cut the ceremonial red ribbon to officially open the new civic cultural center.
Ngài thị trưởng thành phố đã cắt băng khánh thành trung tâm văn hóa và thể thao mới dành cho thanh thiếu niên.
negotiation
sự đàm phán, thương lượng
After receiving the offer letter, she entered salary negotiation to request a higher starting compensation.
Sau nhiều giờ thương lượng căng thẳng, hai bên đối tác đã đi đến thỏa thuận chung về các điều khoản hợp đồng.
selection
sự lựa chọn, tuyển chọn
The rigorous employee selection process included psychological testing and three individual interviews.
Quy trình tuyển chọn nhân sự của tập đoàn bao gồm bài thi đánh giá năng lực và hai vòng phỏng vấn chuyên sâu.
workplace
nơi làm việc, công sở
Creating an ergonomic and stress-free workplace improves staff productivity and employee well-being.
Xây dựng một môi trường làm việc thân thiện và an toàn giúp nhân viên nâng cao tinh thần cống hiến.
responsibility
trách nhiệm, nhiệm vụ
Her chief administrative responsibility includes supervising junior interns and managing customer invoices.
Nhiệm vụ chính của cô ấy tại văn phòng là quản lý hồ sơ nhân sự và sắp xếp lịch họp cho ban giám đốc.
teamwork
làm việc nhóm
Effective cross-functional teamwork allowed our software engineers and marketing specialists to launch the app ahead of schedule.
Nhờ phát huy tốt tinh thần làm việc nhóm, cả đội dự án đã hoàn thành công việc trước thời hạn đề ra.
full-time
toàn thời gian
After finishing her six-month internship, she was delighted to sign a permanent full-time employment contract.
Sau thời gian thực tập chăm chỉ, anh ấy đã được công ty nhận vào làm việc chính thức với hợp đồng toàn thời gian.
part-time
bán thời gian
As a university student, he took a flexible part-time barista job working twenty hours each week.
Nhiều bạn sinh viên tìm kiếm các công việc bán thời gian để vừa kiếm thêm thu nhập vừa tích lũy kinh nghiệm sống.