Everyday Communication Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. genuine

    thật, chính cống

    Art historians authenticated the landscape canvas as a genuine seventeenth-century masterwork.

    Các nhà sử học nghệ thuật đã xác thực bức tranh phong cảnh này là một kiệt tác chính cống của thế kỷ thứ mười bảy.

  2. tough

    bền, dẻo dai

    Hiking boots need tough rubber soles to grip steep wet limestone rocks.

    Ủng đi bộ đường dài cần có đế cao su bền và dẻo dai để bám vào những tảng đá vôi ướt dốc.

  3. constant

    liên tục, không đổi

    The gentle, constant murmur of the mountain brook soothes tired travelers to sleep.

    Tiếng róc rách liên tục của con suối trên núi ru những người lữ khách mệt mỏi vào giấc ngủ.

  4. timeless

    vượt thời gian, bất hủ

    Acoustic folk melodies possess a timeless emotional resonance that touches every generation.

    Những giai điệu dân ca mộc mạc sở hữu sức truyền cảm bất hủ chạm đến mọi thế hệ.

  5. elegant

    thanh lịch, trang nhã

    An elegant wrought-iron spiral staircase winds gracefully up to the gallery floor.

    Một cầu thang xoắn ốc bằng sắt rèn thanh lịch uốn lượn duyên dáng lên tầng phòng trưng bày.

  6. mustache

    ria mép

    The detective had a neatly trimmed brown mustache.

    Viên thám tử có hàng ria mép màu nâu được cắt tỉa gọn gàng.

  7. inquire

    hỏi thăm, tìm hiểu

    I am writing to inquire politely about current internship openings.

    Tôi viết thư này để hỏi thăm về các cơ hội thực tập hiện tại.

  8. prohibit

    cấm, ngăn cấm

    State traffic regulations prohibit bicycles from traveling along the tollway.

    Quy định giao thông của tiểu bang nghiêm cấm xe đạp lưu thông dọc theo đường cao tốc có thu phí.

  9. recognition

    sự công nhận, ghi nhận

    She received prestigious national recognition for her pioneering environmental research.

    Cô đã nhận được sự công nhận xứng đáng ở cấp quốc gia cho nghiên cứu môi trường tiên phong của mình.

  10. perspective

    góc nhìn, quan điểm

    Traveling abroad grants young adults a much broader global perspective on culture.

    Du lịch nước ngoài mang lại cho thanh niên một góc nhìn toàn cầu rộng mở hơn về văn hóa.