Everyday Communication Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
reckon
cho là, nghĩ là
I reckon that cycling to the university campus takes only fifteen minutes.
Tôi cho rằng việc đạp xe đến khuôn viên trường đại học chỉ mất mười lăm phút.
assessment
sự đánh giá
His critical assessment of the proposed traffic plan pointed out key bottleneck areas.
Báo cáo thường niên bao gồm một bản đánh giá toàn diện về tác động môi trường của nhà máy.
motion
sự chuyển động / kiến nghị
The student council voted in favor of the motion to establish recycling bins.
Các nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ kiến nghị thành lập một khu bảo tồn biển ven bờ mới.
feedback
ý kiến phản hồi
We welcome constructive customer feedback to continually enhance our walking tours.
Khách hàng thường xuyên gửi những ý kiến phản hồi quý giá về ứng dụng di động mới.
consult
tham khảo, tư vấn
Always consult a certified nutritionist before undertaking an extreme fasting diet.
Luôn tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng trước khi thực hiện chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
extension
số máy nhánh / sự mở rộng
If you know your party's four-digit extension, dial it now.
Vui lòng gọi số máy nhánh hai mươi bốn để kết nối trực tiếp với bộ phận kế toán.
clarify
làm rõ, giải thích rõ
Could you clarify the delivery address, as the mobile connection was crackling?
Bạn có thể làm rõ lại địa chỉ giao hàng được không, vì đường truyền lúc nãy bị rè?
interpret
diễn giải, giải thích
How should we interpret this unexpected dip in consumer confidence?
Chúng ta nên diễn giải sự sụt giảm bất ngờ này trong niềm tin của người tiêu dùng như thế nào?
generosity
lòng hào phóng, rộng lượng
We were overwhelmed by the villagers' spontaneous generosity and kindness.
Lòng hào phóng của những người hiến tặng đã tài trợ xây dựng một phòng máy tính mới cho học sinh vùng cao.
console
an ủi, vỗ về
Neighbors tried gently to console the grieving family with warm meals and presence.
Những người hàng xóm đã nhẹ nhàng an ủi gia đình đang đau buồn bằng những bữa cơm ấm áp.