Culture & Celebrations Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.
10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations
resolution
quyết tâm, mục tiêu (năm mới)
My brother made a resolution to read twenty books.
Mục tiêu quyết tâm năm mới của cô ấy là đọc hai mươi cuốn sách và chạy bộ thường xuyên mỗi tuần.
blossom
hoa, bông hoa (cây ăn quả)
Pink peach blossom branches brighten Vietnamese living rooms during Tet.
Những bông hoa đào nở rộ báo hiệu mùa xuân ấm áp đã thực sự trở về trên khắp bản làng.
altar
bàn thờ
Fresh flowers and oranges are arranged respectfully upon the ancestral altar.
Gia đình bày mâm ngũ quả tươi ngon và hoa cúc vàng lên bàn thờ để đón Tết.
tray
cái khay, mâm
A decorative five-fruit tray rests at the center of the altar.
Một chiếc mâm đồng chạm khắc tinh xảo được dùng để dâng lễ vật trong ngày hội làng.
incense
nén hương, nhang
A fragrant trail of sandalwood incense filled the peaceful shrine.
Mùi thơm dịu nhẹ của những nén hương trầm lan tỏa khắp gian nhà trong chiều ba mươi Tết.
pumpkin
quả bí ngô
We carved a smiling face into our large orange pumpkin.
Lũ trẻ khoét ruột quả bí ngô vàng rực để làm đèn lồng đón lễ hội hóa trang mùa thu.
embrace
cái ôm
Aunt Clara greeted her nieces with an affectionate maternal embrace.
Họ trao nhau cái ôm nồng ấm sau nhiều năm xa cách tại sân bay.
clap
vỗ tay
Audience members clap in time with the lively drumbeat.
Khán giả hào hứng vỗ tay theo nhịp trống sôi động của buổi biểu diễn.
decoration
đồ trang trí
Hang paper snowflake decoration crafts around the primary classroom windows.
Những món đồ trang trí lấp lánh làm cho cây thông Giáng sinh thêm phần rực rỡ.
adorn
tô điểm, trang hoàng
Fresh spring blooms adorn the entrance archway invitingly.
Những bông hoa mùa xuân tươi thắm tô điểm cho vòm cổng vào thật hấp dẫn.