Culture & Celebrations Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.
10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations
glow
ánh sáng, ánh hồng
A warm amber glow emanated from cozy living room lamps.
Ánh sáng ấm áp từ lò sưởi bập bùng xua tan đi cái lạnh giá của đêm đông.
patriot
người yêu nước
The memorial museum honors every brave historic patriot.
Người yêu nước chân chính luôn cống hiến hết mình cho sự phồn vinh của tổ quốc.
prom
tiệc dạ hội (học sinh)
Seniors dressed in tuxedos and evening gowns for the graduation prom.
Các học sinh cuối cấp diện những bộ trang phục đẹp nhất để tham dự tiệc dạ hội tốt nghiệp.
certificate
giấy chứng nhận
Every participant received a handsome printed participation certificate.
Mỗi học viên hoàn thành khóa học đều được trao giấy chứng nhận đạt chuẩn quốc tế.
valentine
ngày lễ tình nhân
He bought red roses and heart cookies for valentine celebrations.
Hoa hồng đỏ và sô-cô-la ngọt ngào là những món quà phổ biến nhất trong ngày lễ tình nhân.
darling
người thương yêu
Good morning my darling, the sunny world awaits our stroll.
Bức thư tay bắt đầu bằng những lời nhắn gửi ngọt ngào dành cho người thương yêu phương xa.
charming
duyên dáng, quyến rũ
His warm smile and chivalrous manners were undeniably charming.
Nụ cười duyên dáng và phong thái lịch thiệp của cô ấy đã chiếm trọn cảm tình của mọi người.
affectionate
trìu mến, âu yếm
An affectionate whisper across the dining table brought happy smiles.
Người bà nhìn đàn cháu nhỏ đang chơi đùa bằng ánh mắt trìu mến và đầy yêu thương.
cherished
được trân quý
A hand-embroidered tablecloth remains our family's most cherished holiday heirloom.
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ của ông nội là kỷ vật được trân quý nhất trong gia đình.
goodwill
thiện chí
The holiday season inspires mutual peace, generosity, and community goodwill.
Chuyến thăm ngoại giao thể hiện thiện chí tăng cường hợp tác hữu nghị giữa hai quốc gia.