Culture & Celebrations Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.

10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations

  1. parade

    cuộc diễu hành

    Children waved national flags excitedly during the festive street parade.

    Đoàn người rước cờ hoa rộn rã trong cuộc diễu hành mừng ngày quốc khánh.

  2. carnival

    ngày hội, lễ hội hóa trang

    Costumed dancers took over the boulevards during the joyful spring carnival.

    Du khách khắp nơi đổ về tham dự ngày hội hóa trang rực rỡ sắc màu bên bờ biển.

  3. ornament

    đồ trang trí

    Children hung a sparkling glass ornament onto the evergreen bough.

    Những quả cầu thủy tinh màu sắc là món đồ trang trí tuyệt đẹp trên cành thông.

  4. torch

    ngọn đuốc

    Performers carried a flaming wooden torch to light the ceremonial bonfire.

    Vận động viên tiêu biểu vinh dự cầm ngọn đuốc thắp sáng đài lửa tại lễ khai mạc đại hội.

  5. faith

    đức tin, niềm tin

    Practicing meditation deepened her inner peace and lifelong spiritual faith.

    Đức tin mạnh mẽ đã tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho họ vượt qua những nghịch cảnh cuộc đời.

  6. hospitality

    lòng hiếu khách

    Travelers were deeply touched by the villagers' warm culinary hospitality.

    Sự đón tiếp nồng hậu và lòng hiếu khách của người dân địa phương khiến du khách cảm thấy như ở nhà.

  7. legend

    truyền thuyết

    Children listened wide-eyed to the ancient heroic dragon legend.

    Truyền thuyết dân gian kể về người anh hùng dũng cảm đã đứng lên bảo vệ dân làng khỏi quái vật.

  8. venue

    địa điểm tổ chức

    The ancient Roman amphitheater served as an awe-inspiring open-air concert venue.

    Trung tâm hội nghị quốc gia được chọn làm địa điểm tổ chức diễn đàn kinh tế quốc tế.

  9. craftsman

    nghệ nhân thủ công

    The master craftsman carved delicate lotus motifs into fragrant teakwood.

    Người nghệ nhân thủ công tỉ mỉ chạm khắc từng chi tiết hoa văn trên chiếc bình gốm cổ.

  10. dye

    thuốc nhuộm

    Artisans extract deep indigo blue dye from local mountain shrubs.

    Đồng bào vùng cao sử dụng lá chàm rừng để làm thuốc nhuộm màu xanh tự nhiên cho vải thổ cẩm.