Culture & Celebrations Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

7 CEFR B2 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.

7 từ và cụm từ · Culture & Celebrations

  1. delicacy

    món đặc sản

    Crispy roasted duck with honey glaze is an imperial holiday delicacy.

    Nem rán truyền thống là món đặc sản thơm ngon khó cưỡng trong các bữa cỗ gia đình Việt.

  2. stew

    món hầm

    A rich beef and aromatic root vegetable stew simmered gently on the stove.

    Thịt bò nấu chín mềm cùng rau củ trong món hầm nóng hổi rất hợp khẩu vị mùa đông.

  3. patriotism

    lòng yêu nước

    National celebrations foster a profound sense of unity and shared patriotism.

    Lòng yêu nước nồng nàn là truyền thống quý báu được truyền từ đời này sang đời khác.

  4. commemorate

    tưởng niệm, kỷ niệm

    Cities organize grand concerts each year to commemorate the victory.

    Các thành phố tổ chức các buổi hòa nhạc lớn mỗi năm để tưởng niệm chiến thắng vẻ vang của dân tộc.

  5. reverence

    sự tôn kính

    Visitors entered the sacred war cemetery with quiet, solemn reverence.

    Mọi người bước vào đền thờ với thái độ tôn kính và giữ trật tự trang nghiêm.

  6. diversity

    sự đa dạng

    The international festival celebrates the wonderful cultural diversity of our city.

    Sự đa dạng về văn hóa và phong tục tập quán làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cộng đồng.

  7. cooperation

    sự hợp tác

    International cultural cooperation enriches festivals with unique global talent.

    Sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia là yếu tố then chốt để ứng phó với biến đổi khí hậu.