Daily Routines, Time & Plans Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
yawn
ngáp
Sleepy teenagers often yawn during the earliest lecture of the day.
Cô bé khẽ lấy tay che miệng khi ngáp một cái vì đã đến giờ đi ngủ.
neat
gọn gàng, ngăn nắp
His neat appearance made a favorable initial impression on the interviewers.
Căn phòng nhỏ luôn được sắp xếp gọn gàng và sạch sẽ tạo cảm giác dễ chịu.
sweep
quét (nhà, sân)
I sweep the tiled kitchen floor with a soft straw broom every evening.
Người mẹ cần mẫn quét sạch lá rụng ngoài sân trước khi những vị khách đến chơi.
snore
ngáy (khi ngủ)
Old bulldogs often snore rhythmically while curled on the rug.
Tiếng ngáy to của người bạn cùng phòng thỉnh thoảng khiến anh ấy khó ngủ.
lifetime
cả cuộc đời, suốt đời
Seeing the dancing green aurora borealis in person was the trip of a lifetime.
Ông đã dành cả cuộc đời mình để nghiên cứu và bảo tồn các loài động vật quý hiếm.
duration
khoảng thời gian (kéo dài)
The total duration of the English listening examination is forty-five minutes.
Khoảng thời gian diễn ra bài thi là chín mươi phút kể từ khi phát đề.
punctual
đúng giờ
A punctual student always respects the classroom schedule and deadlines.
Cô ấy luôn là một người đúng giờ và chưa từng đến trễ trong bất kỳ cuộc hẹn nào.
prompt
nhanh chóng, kịp thời
Thank you for your prompt reply to our study group invitation email.
Sự can thiệp kịp thời của lực lượng cứu hộ đã giúp ngăn chặn vụ cháy lan rộng.
promptly
ngay lập tức, đúng giờ
Please submit your signed permission slips promptly tomorrow morning.
Xin vui lòng phản hồi email này ngay lập tức để chúng tôi kịp hoàn tất thủ tục.
daytime
ban ngày
Street lights turn off automatically when bright daytime arrives.
Vào ban ngày, ánh nắng mặt trời chiếu sáng rực rỡ khắp các gian phòng trong nhà.