Daily Routines, Time & Plans Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. yawn

    ngáp

    Sleepy teenagers often yawn during the earliest lecture of the day.

    Cô bé khẽ lấy tay che miệng khi ngáp một cái vì đã đến giờ đi ngủ.

  2. neat

    gọn gàng, ngăn nắp

    His neat appearance made a favorable initial impression on the interviewers.

    Căn phòng nhỏ luôn được sắp xếp gọn gàng và sạch sẽ tạo cảm giác dễ chịu.

  3. sweep

    quét (nhà, sân)

    I sweep the tiled kitchen floor with a soft straw broom every evening.

    Người mẹ cần mẫn quét sạch lá rụng ngoài sân trước khi những vị khách đến chơi.

  4. snore

    ngáy (khi ngủ)

    Old bulldogs often snore rhythmically while curled on the rug.

    Tiếng ngáy to của người bạn cùng phòng thỉnh thoảng khiến anh ấy khó ngủ.

  5. lifetime

    cả cuộc đời, suốt đời

    Seeing the dancing green aurora borealis in person was the trip of a lifetime.

    Ông đã dành cả cuộc đời mình để nghiên cứu và bảo tồn các loài động vật quý hiếm.

  6. duration

    khoảng thời gian (kéo dài)

    The total duration of the English listening examination is forty-five minutes.

    Khoảng thời gian diễn ra bài thi là chín mươi phút kể từ khi phát đề.

  7. punctual

    đúng giờ

    A punctual student always respects the classroom schedule and deadlines.

    Cô ấy luôn là một người đúng giờ và chưa từng đến trễ trong bất kỳ cuộc hẹn nào.

  8. prompt

    nhanh chóng, kịp thời

    Thank you for your prompt reply to our study group invitation email.

    Sự can thiệp kịp thời của lực lượng cứu hộ đã giúp ngăn chặn vụ cháy lan rộng.

  9. promptly

    ngay lập tức, đúng giờ

    Please submit your signed permission slips promptly tomorrow morning.

    Xin vui lòng phản hồi email này ngay lập tức để chúng tôi kịp hoàn tất thủ tục.

  10. daytime

    ban ngày

    Street lights turn off automatically when bright daytime arrives.

    Vào ban ngày, ánh nắng mặt trời chiếu sáng rực rỡ khắp các gian phòng trong nhà.