Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
prospect
triển vọng
Graduates with data analysis skills enjoy an exciting career prospect.
Triển vọng nghề nghiệp trong ngành năng lượng tái tạo đang ngày càng mở rộng và hấp dẫn.
speculation
sự suy đoán, đầu cơ
Market speculation drove renewable energy stock prices higher this week.
Có nhiều sự suy đoán của báo giới về việc sát nhập giữa hai tập đoàn viễn thông lớn.
setback
bước lùi, trở ngại
A minor budget setback will not prevent the clinic from opening.
Thất bại ban đầu chỉ là một bước lùi tạm thời trên hành trình đi tới thành công của nhóm nghiên cứu.
persistence
sự kiên trì, bền bỉ
Her patient persistence finally persuaded the investor to sign.
Sự kiên trì bền bỉ tập luyện mỗi ngày đã giúp vận động viên phá vỡ kỷ lục cá nhân.
navigate
điều hướng, xoay xở
Experienced captains know how to navigate treacherous ocean currents safely.
Những thuyền trưởng giàu kinh nghiệm biết cách điều hướng con tàu vượt qua những dòng hải lưu nguy hiểm an toàn.
yearn
khao khát, mong nhớ da diết
After months abroad, international students yearn for warm home-cooked meals.
Sau nhiều tháng ở nước ngoài, du học sinh luôn mong nhớ da diết những bữa cơm gia đình ấm cúng.
pursuit
sự theo đuổi
The quiet academic pursuit of classical literature brought him immense peace.
Anh ấy dành trọn tuổi thanh xuân cho sự theo đuổi đam mê hội họa và nghệ thuật tạo hình.
phase
giai đoạn
Construction will enter its final phase early next calendar spring.
Dự án xây dựng cầu vượt đã bước vào giai đoạn thử nghiệm tải trọng cuối cùng trước khi thông xe.
checkpoint
trạm kiểm soát, điểm mốc
Monthly reviews serve as a useful checkpoint for team budget health.
Người chạy bộ phải vượt qua điểm mốc thứ ba trước mười hai giờ trưa để tiếp tục cuộc đua.
evaluate
đánh giá
Supervisors evaluate intern performance at the end of each rotation.
Người giám sát đánh giá hiệu suất làm việc của thực tập sinh vào cuối mỗi đợt luân chuyển công việc.