Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 5 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
5 CEFR B2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
5 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
completion
sự hoàn thành, hoàn tất
Celebrations followed the successful completion of the suspension bridge.
Việc hoàn tất công trình trước thời hạn cam kết đã mang lại uy tín lớn cho nhà thầu.
transition
quá trình chuyển đổi
Her career transition from banking to organic agriculture took two years.
Quá trình chuyển đổi số trong các trường học diễn ra thuận lợi nhờ sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.
broaden
mở rộng (tầm nhìn, kiến thức)
Studying foreign languages helps students broaden their global perspective.
Học ngoại ngữ giúp học sinh mở rộng tầm nhìn toàn cầu và thấu hiểu các nền văn hóa khác nhau.
initiative
sáng kiến
The clean water initiative brought potable water to rural villages.
Sáng kiến trồng cây phủ xanh đồi trọc của đoàn thanh niên nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình của người dân.
prosper
phát đạt, thịnh vượng
May your new sustainable farming enterprise prosper for generations.
Chúc cho doanh nghiệp nông nghiệp bền vững mới của bạn luôn phát đạt và lớn mạnh qua nhiều thế hệ.