Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 5 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

5 CEFR B2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

5 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. completion

    sự hoàn thành, hoàn tất

    Celebrations followed the successful completion of the suspension bridge.

    Việc hoàn tất công trình trước thời hạn cam kết đã mang lại uy tín lớn cho nhà thầu.

  2. transition

    quá trình chuyển đổi

    Her career transition from banking to organic agriculture took two years.

    Quá trình chuyển đổi số trong các trường học diễn ra thuận lợi nhờ sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.

  3. broaden

    mở rộng (tầm nhìn, kiến thức)

    Studying foreign languages helps students broaden their global perspective.

    Học ngoại ngữ giúp học sinh mở rộng tầm nhìn toàn cầu và thấu hiểu các nền văn hóa khác nhau.

  4. initiative

    sáng kiến

    The clean water initiative brought potable water to rural villages.

    Sáng kiến trồng cây phủ xanh đồi trọc của đoàn thanh niên nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình của người dân.

  5. prosper

    phát đạt, thịnh vượng

    May your new sustainable farming enterprise prosper for generations.

    Chúc cho doanh nghiệp nông nghiệp bền vững mới của bạn luôn phát đạt và lớn mạnh qua nhiều thế hệ.