Education & Learning Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
handout
tài liệu phát tay
Review the printed handout before tackling the homework exercises.
Giảng viên phát tài liệu phát tay tóm tắt các điểm ngữ pháp trọng tâm cho sinh viên trước buổi học.
obey
tuân theo, vâng lời
Pupils must obey the safety guidelines when entering the science lab.
Tất cả học sinh cần nghiêm túc tuân theo nội quy an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học.
corridor
hành lang
Students hurry down the crowded corridor between class periods.
Những bức tranh vẽ của học sinh được treo dọc theo hành lang dẫn vào thư viện trường.
microscope
kính hiển vi
Look through the glass eyepiece of the microscope to see onion cells.
Học sinh quan sát cấu trúc tế bào vảy hành rõ nét dưới kính hiển vi quang học.
hypothesis
giả thuyết (khoa học)
Scientists formulate a testable hypothesis before conducting controlled trials.
Nhóm nghiên cứu tiến hành hàng loạt thí nghiệm để kiểm chứng tính đúng đắn của giả thuyết ban đầu.
fraction
phân số (toán học)
Three quarters is an everyday fraction equivalent to seventy-five percent.
Giáo viên hướng dẫn các em học sinh cách quy đồng mẫu số khi thực hiện phép cộng phân số.
subtract
trừ, làm phép trừ
Remember to subtract taxes from gross salary to determine net income.
Nếu bạn lấy mười lăm trừ đi bảy thì kết quả nhận được sẽ là tám.
multiply
nhân, làm phép nhân
Elementary students learn how to multiply single-digit numbers up to ten.
Học sinh lớp ba bắt đầu học thuộc bảng cửu chương để làm thành thạo phép tính nhân các con số.
triangle
hình tam giác
The interior angles of any Euclidean triangle always sum to 180 degrees.
Định lý Pi-ta-go được áp dụng để tính độ dài cạnh huyền của một hình tam giác vuông.
revolution
cuộc cách mạng
The Industrial Revolution dramatically shifted labor from farms to urban factories.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực trong đời sống kinh tế xã hội.