Education & Learning Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
7 CEFR B2 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
7 từ và cụm từ · Education & Learning
paintbrush
cọ vẽ tranh
Clean your paintbrush thoroughly with warm water before changing colors.
Cô bé cẩn thận rửa sạch cây cọ vẽ tranh bằng nước ấm sau khi hoàn thành bức tranh màu nước.
submit
nộp (bài, hồ sơ)
Pupils must submit their typed essays via the school web portal.
Sinh viên phải nộp bài tập lớn qua hệ thống học tập trực tuyến trước nửa đêm chủ nhật.
diploma
bằng tốt nghiệp, chứng chỉ
She proudly displayed her framed high school diploma on the living room wall.
Cô tự hào cầm tấm bằng tốt nghiệp đại học loại giỏi chụp ảnh kỷ niệm cùng gia đình trong ngày lễ ra trường.
criticism
lời phê bình, chỉ trích
Constructive criticism from experienced mentors guides students toward mastery.
Người nghệ sĩ chân chính luôn biết lắng nghe những lời phê bình mang tính xây dựng để hoàn thiện tác phẩm.
catalog
danh mục, mục lục
Search the digital library catalog to locate where the geography atlas is shelved.
Độc giả có thể tra cứu mã số cuốn sách cần tìm trong danh mục thư viện điện tử.
discipline
kỷ luật
Maintaining strict classroom discipline enables all pupils to learn peacefully.
Kỷ luật tự giác và tinh thần trách nhiệm là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho mỗi cá nhân.
enroll
đăng ký, nhập học
Freshmen must enroll in mandatory writing seminars during orientation week.
Hàng trăm tân sinh viên đã đến hội trường trường đại học để làm thủ tục đăng ký các môn học đầu tiên.