Family, Friends & Relationships Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
8 CEFR B2 words and phrases about people, family life, friendship, and relationships.
8 từ và cụm từ · Family, Friends & Relationships
stepfather
cha dượng
Her stepfather encourages her musical talents with patient kindness.
Người cha dượng tốt bụng luôn chăm sóc và yêu thương các con riêng của vợ như con ruột của mình.
stepmother
mẹ kế
His stepmother prepares nutritious lunches for him each morning.
Bà mẹ kế hiền hậu luôn lắng nghe và kiên nhẫn chia sẻ mọi vui buồn cùng con cái trong nhà.
adopted
được nhận nuôi
Their adopted daughter thrives in a warm and encouraging home.
Đứa trẻ được nhận nuôi lớn lên trong sự đùm bọc và tình yêu thương vô bờ bến của gia đình mới.
destiny
số phận, vận mệnh
They felt meeting each other by pure chance was their destiny.
Họ tin rằng cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người như một mối duyên kỳ ngộ do số phận sắp đặt.
divorce
sự ly hôn
After years of irreconcilable differences, they finalized their divorce.
Dù trải qua cuộc ly hôn, cả hai người vẫn duy trì mối quan hệ tôn trọng để cùng nuôi dạy con khôn lớn.
devote
cống hiến, tận tụy
Both partners devote quality time to each other every evening after work.
Người mẹ hiền đã tận tụy dành trọn cả cuộc đời để chăm sóc và nuôi nấng những đứa con khôn lớn thành người.
adore
yêu mến, yêu quý tha thiết
He seems to adore her thoughtful nature and gentle humor.
Lũ trẻ nhỏ trong xóm đều rất yêu mến người chú tốt bụng vì chú luôn mang quà bánh cho chúng.
mate
bạn thân, bạn đồng hành
He went out for an evening meal with his flat mate.
Cậu ấy cùng người bạn thân gắn bó từ thời thơ ấu đã cùng nhau lập nghiệp và đạt nhiều thành công.