Feelings, Personality & Opinions Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. irritated

    bực mình, cáu kỉnh

    The delayed flight left weary passengers feeling visibly irritated.

    Tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh khiến anh ấy cảm thấy vô cùng bực mình.

  2. irritation

    sự bực bội, khó chịu

    He sighed in quiet irritation at the unending traffic jam.

    Cô ấy cố gắng kìm nén sự bực bội khi chuyến bay bị hoãn lại nhiều giờ liền.

  3. astonishment

    sự kinh ngạc

    To our complete astonishment, the underdog team won the final match.

    Mọi người nhìn màn ảo thuật biến hóa kỳ ảo với sự kinh ngạc tột cùng.

  4. startle

    làm giật mình

    A sudden loud horn blast can startle unaware pedestrians.

    Tiếng sấm nổ bất ngờ làm giật mình đứa trẻ đang chăm chú đọc sách.

  5. unforeseen

    bất ngờ, không lường trước

    The picnic was cut short due to an unforeseen torrential rainstorm.

    Những trở ngại không lường trước đã khiến dự án phải kéo dài thêm hai tháng.

  6. serene

    thanh bình, tĩnh lặng

    The Buddhist monk wore a wonderfully serene expression on his face.

    Khung cảnh thanh bình của hồ nước buổi sớm mai mang lại cảm giác an yên tuyệt đối.

  7. thrilling

    hồi hộp, ly kỳ

    The final minutes of the championship match were truly thrilling.

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vô cùng hồi hộp đến tận những giây thi đấu cuối cùng.

  8. indifferent

    thờ ơ, lãnh đạm

    He was totally indifferent to fashion trends and wore plain tees.

    Thật đáng buồn khi một số người tỏ ra thờ ơ trước những khó khăn của người khác.

  9. dread

    kinh sợ, lo sợ

    Students dread receiving difficult pop quizzes on Monday mornings.

    Học sinh thường lo sợ các kỳ thi vấn đáp căng thẳng vào cuối kỳ học.

  10. unsure

    không chắc chắn

    She was unsure which university degree program she should choose.

    Anh ấy vẫn còn cảm thấy không chắc chắn về quyết định chuyển đổi nghề nghiệp của mình.