Feelings, Personality & Opinions Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
irritated
bực mình, cáu kỉnh
The delayed flight left weary passengers feeling visibly irritated.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh khiến anh ấy cảm thấy vô cùng bực mình.
irritation
sự bực bội, khó chịu
He sighed in quiet irritation at the unending traffic jam.
Cô ấy cố gắng kìm nén sự bực bội khi chuyến bay bị hoãn lại nhiều giờ liền.
astonishment
sự kinh ngạc
To our complete astonishment, the underdog team won the final match.
Mọi người nhìn màn ảo thuật biến hóa kỳ ảo với sự kinh ngạc tột cùng.
startle
làm giật mình
A sudden loud horn blast can startle unaware pedestrians.
Tiếng sấm nổ bất ngờ làm giật mình đứa trẻ đang chăm chú đọc sách.
unforeseen
bất ngờ, không lường trước
The picnic was cut short due to an unforeseen torrential rainstorm.
Những trở ngại không lường trước đã khiến dự án phải kéo dài thêm hai tháng.
serene
thanh bình, tĩnh lặng
The Buddhist monk wore a wonderfully serene expression on his face.
Khung cảnh thanh bình của hồ nước buổi sớm mai mang lại cảm giác an yên tuyệt đối.
thrilling
hồi hộp, ly kỳ
The final minutes of the championship match were truly thrilling.
Trận đấu bóng rổ diễn ra vô cùng hồi hộp đến tận những giây thi đấu cuối cùng.
indifferent
thờ ơ, lãnh đạm
He was totally indifferent to fashion trends and wore plain tees.
Thật đáng buồn khi một số người tỏ ra thờ ơ trước những khó khăn của người khác.
dread
kinh sợ, lo sợ
Students dread receiving difficult pop quizzes on Monday mornings.
Học sinh thường lo sợ các kỳ thi vấn đáp căng thẳng vào cuối kỳ học.
unsure
không chắc chắn
She was unsure which university degree program she should choose.
Anh ấy vẫn còn cảm thấy không chắc chắn về quyết định chuyển đổi nghề nghiệp của mình.