Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
weary
mệt mỏi, rã rời
The weary hikers rested their aching legs beside the clear spring.
Những người lữ hành mệt mỏi dừng chân nghỉ ngơi dưới bóng mát của cây sồi cổ thụ.
optimistic
lạc quan
He remains optimistic about finding a good job soon.
Thái độ lạc quan giúp cô ấy luôn tìm thấy ánh sáng hy vọng trong những lúc gian truân nhất.
grieve
đau buồn, tiếc thương
Families need time to grieve when an elder passes away.
Gia đình cần thời gian yên tĩnh để tiếc thương sự ra đi của người thân yêu.
furious
tức giận, thịnh nộ
The boss was furious when the crucial file was lost.
Người quản lý tức giận khi phát hiện ra các số liệu báo cáo đã bị làm sai lệch cố ý.
creepy
rùng rợn, đáng sợ
That abandoned dark basement has a creepy silence.
Ngôi nhà bỏ hoang giữa rừng toát lên một vẻ rùng rợn kỳ bí khi màn đêm buông xuống.
nightmare
cơn ác mộng
He woke up sweating after a terrifying nightmare.
Cậu bé giật mình tỉnh giấc sau một cơn ác mộng và được mẹ vỗ về ôm vào lòng.
cope
đương đầu, xoay xở
Exercise helps people cope with heavy pressure at work.
Cô ấy học cách đương đầu với áp lực công việc bằng việc luyện tập thiền định mỗi ngày.
exhaustion
sự kiệt sức
After the desert trek, the hikers collapsed from exhaustion.
Sau khi hoàn thành cự ly chạy bốn mươi hai cây số, vận động viên ngã quỵ vì sự kiệt sức.
astonished
sửng sốt, kinh ngạc
We were astonished to discover an ancient coin buried in the garden.
Toàn thể khán giả sửng sốt trước màn trình diễn nhào lộn trên không đầy mạo hiểm.
amaze
làm kinh ngạc
Talented street magicians amaze passers-by with quick card tricks.
Tài năng tính nhẩm phi thường của cậu bé bảy tuổi đã làm kinh ngạc các chuyên gia toán học.