Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
astonish
làm sửng sốt
Her brilliant piano performance will astonish every music judge.
Tốc độ phục hồi kỳ diệu sau chấn thương của cầu thủ đã làm sửng sốt đội ngũ bác sĩ.
fascinated
bị cuốn hút, mê hoặc
The little boy was fascinated by spaceships and distant stars.
Lũ trẻ bị cuốn hút bởi những câu chuyện kể sinh động về thế giới đại dương bao la.
puzzled
bối rối, khó hiểu
The detective looked puzzled after finding no fingerprints at all.
Thám tử nhìn vào những manh mối rời rạc với vẻ mặt bối rối và đầy trăn trở.
doubtful
nghi ngờ, hoài nghi
Doctors are doubtful about his speedy return to professional sports.
Nhiều chuyên gia tỏ ra hoài nghi về tính khả thi thực tế của bản đề xuất kinh doanh mới.
misunderstand
hiểu lầm
Careless texts can easily misunderstand a friend's true intention.
Đừng hiểu lầm thiện ý giúp đỡ của những người đồng nghiệp xung quanh bạn.
hesitation
sự do dự, ngập ngừng
Without any hesitation, she jumped into the river to save the kitten.
Không chút do dự, anh ấy đã lao xuống dòng nước xiết để cứu đứa trẻ bị nạn.
relieved
nhẹ nhõm, trút được gánh nặng
She felt relieved when the medical tests showed negative results.
Người mẹ cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm khi bác sĩ thông báo con bà đã qua cơn nguy kịch.
relieve
làm dịu, giải tỏa
Warm herbal tea can relieve a sore throat quickly.
Uống một tách trà gừng nóng giúp làm dịu cơn đau đầu sau một ngày làm việc căng thẳng.
relief
sự nhẹ nhõm, giải tỏa
Hearing that everyone escaped the fire safely brought huge relief.
Tiếng thở phào nhẹ nhõm vang lên khi cả đoàn thám hiểm tìm thấy lối ra khỏi hang động an toàn.
clumsy
vụng về, lóng ngóng
A clumsy waiter accidentally knocked a glass of cold water over.
Cậu bé hơi lóng ngóng khi lần đầu tiên tập dùng đũa để gắp thức ăn trong bữa cơm.