Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. humiliate

    làm bẽ mặt, sỉ nhục

    A kind teacher will never humiliate a student before the class.

    Không ai có quyền xúc phạm hay làm bẽ mặt người khác trước đám đông.

  2. despise

    khinh thường, ghét bỏ

    Honest workers despise those who take credit for others' labor.

    Mọi người đều khinh thường những kẻ dối trá và bội ước trong kinh doanh.

  3. isolated

    bị cô lập, biệt lập

    Heavy snowfall left the mountain village completely isolated for a week.

    Ngôi làng miền núi hoàn toàn bị cô lập sau trận lở đất làm tắc nghẽn con đường duy nhất.

  4. isolate

    cô lập, cách ly

    Do not isolate yourself in your bedroom when feeling sad.

    Bệnh viện đã nhanh chóng cách ly các ca nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan ra cộng đồng.

  5. loneliness

    sự cô đơn

    Adopting a cheerful rescue dog helped cure her painful loneliness.

    Nỗi cô đơn vơi đi phần nào khi ông cụ tìm thấy niềm vui trong việc chăm sóc đàn chim cảnh.

  6. abandoned

    bị bỏ rơi, bỏ hoang

    The abandoned kitten meowed softly under the old park bench.

    Họ đã cưu mang và chăm sóc một chú chó con bị bỏ rơi trên góc phố mùa đông.

  7. caring

    chu đáo, biết quan tâm

    The elderly patient thanked the caring nurses for their gentle attention.

    Cô y tá chu đáo luôn ân cần hỏi han và chăm sóc từng bữa ăn cho các bệnh nhân cao tuổi.

  8. sympathetic

    thông cảm, đồng cảm

    The doctor listened with a sympathetic ear to the patient's concerns.

    Người quản lý luôn lắng nghe với thái độ đồng cảm khi nhân viên gặp khó khăn cá nhân.

  9. compassionate

    giàu lòng trắc ẩn

    She is a compassionate nurse who comforts grieving families every day.

    Người bác sĩ giàu lòng trắc ẩn đã dành nhiều ngày nghỉ để khám chữa bệnh miễn phí cho bà con nghèo.

  10. truthful

    chân thật, trung thực

    Witnesses must give a truthful statement to police officers in court.

    Một lời giải thích chân thật luôn là cách tốt nhất để giải quyết mọi sự hiểu lầm phát sinh.