Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 5 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. sincere

    chân thành

    Please accept our sincere apologies for the delayed shipment.

    Lời xin lỗi chân thành xuất phát từ đáy lòng đã giúp hai người bạn thân hàn gắn lại tình bạn.

  2. dependable

    đáng tin cậy

    She is a dependable worker who finishes all assignments ahead of schedule.

    Anh ấy là một người đồng nghiệp rất đáng tin cậy, luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

  3. confess

    thú nhận, nhận lỗi

    The boy decided to confess that he had broken the kitchen window.

    Cậu bé dũng cảm thú nhận lỗi lầm và xin lỗi mẹ vì đã lỡ tay làm vỡ chiếc bình hoa quý.

  4. sincerity

    sự chân thành

    Everyone in the audience was moved by the sheer sincerity of his apology.

    Sự chân thành trong giao tiếp là cầu nối vững chắc nhất để xây dựng các mối quan hệ bền lâu.

  5. bravery

    lòng dũng cảm

    The police officer received a medal for extreme bravery under gunfire.

    Lòng dũng cảm của người lính cứu hỏa khi xông vào đám cháy cứu người được toàn xã hội biểu dương.

  6. perseverance

    sự kiên trì, bền bỉ

    Success is often ninety percent hard perseverance and ten percent luck.

    Nhờ sự kiên trì vượt khó phi thường, cô ấy đã biến ước mơ trở thành hiện thực.

  7. modest

    khiêm tốn, giản dị

    She was very modest about receiving top grades in all subjects.

    Dù đạt được nhiều thành công vang dội, ông ấy vẫn giữ lối sống giản dị và khiêm tốn.

  8. irresponsible

    vô trách nhiệm

    It was irresponsible to leave young children alone near the swimming pool.

    Hành vi lái xe vượt đèn đỏ là vô trách nhiệm và đe dọa an toàn tính mạng của người khác.

  9. disorganized

    lộn xộn, thiếu ngăn nắp

    The disorganized project team missed three important client deadlines in a row.

    Bàn làm việc lộn xộn khiến anh ấy mất rất nhiều thời gian mỗi khi tìm kiếm tài liệu cần thiết.

  10. idle

    nhàn rỗi, lười biếng

    He spent an idle summer sitting on the porch and daydreaming.

    Đừng để thời gian trôi qua một cách lười biếng mà hãy học hỏi thêm một kỹ năng mới mỗi ngày.