Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 6 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

4 CEFR B2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

4 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. impolite

    bất lịch sự, vô lễ

    Pointing directly at someone with your finger is considered impolite in many cultures.

    Nói ngắt lời người khác khi họ đang phát biểu là một hành động bất lịch sự nơi công sở.

  2. arrogant

    kiêu ngạo, ngạo mạn

    The arrogant actor refused to sign autographs for his young waiting fans.

    Thái độ ngạo mạn coi thường người khác của anh ta khiến các đồng nghiệp dần xa lánh.

  3. bossy

    hách dịch, thích chỉ huy

    Nobody likes working on group assignments with a bossy classmate.

    Không ai thích làm việc cùng một nhóm trưởng có tính cách hách dịch và luôn áp đặt ý kiến cá nhân.

  4. cruelty

    sự độc ác, tàn nhẫn

    Laws against animal cruelty protect vulnerable pets from terrible abuse.

    Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi độc ác và ngược đãi đối với động vật nuôi trong nhà.