Food, Cooking & Dining Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about food, meals, cooking, cafés, and restaurants.
10 từ và cụm từ · Food, Cooking & Dining
olive
quả ô-liu
Scatter pitted black Kalamata olive gems across the Greek salad platter.
Dầu ép từ những quả ô-liu tươi nguyên chất rất tốt cho sức khỏe tim mạch.
vinegar
giấm ăn
Whisk aged balsamic vinegar with Dijon mustard for a classic dressing.
Một chút giấm ăn lên men tự nhiên làm cho món nộm ngó sen thêm phần chua dịu giòn ngon.
wheat
lúa mì
Golden fields of ripe summer wheat ripple under the warm prairie breeze.
Cánh đồng lúa mì chín vàng óng ả trải dài tít tắp đến tận chân trời mùa thu hoạch.
barley
lúa mạch
Simmer hearty pearl barley grains in vegetable mushroom broth until chewy and tender.
Trà lúa mạch rang thơm dịu là thức uống thanh nhiệt quen thuộc của nhiều gia đình.
mint
bạc hà
Muddle a sprig of fresh spearmint leaves into iced lime water.
Vài nhánh lá bạc hà the mát thả vào ly nước chanh tạo cảm giác sảng khoái tức thì.
sparkling
có ga, sủi tăm
Sip chilled sparkling mineral water with a twist of green lime peel.
Một ly nước khoáng có ga ướp lạnh cùng vài lát chanh tươi giúp giải tỏa cơn khát mùa hè.
booth
gian hàng / bàn ăn có vách
Children usually love sitting together in a cozy booth.
Gia đình chọn ngồi tại một bàn ăn có vách ngăn ấm cúng để trò chuyện riêng tư trong nhà hàng.
prawn
tôm lớn, tôm sú
Grilled king prawn was the showpiece of our feast.
Đĩa tôm sú hấp nước dừa ngọt lịm và đỏ au là món khai vị hấp dẫn nhất bữa tiệc hải sản.
pudding
bánh pudding
The creamy caramel pudding melted delightfully upon my tongue.
Món bánh pudding ca-ra-men mềm mại béo ngậy tan chảy đầy thích thú trên đầu lưỡi tôi.
salty
mặn
Potato chips taste crisp but can be uncomfortably salty.
Món canh hơi mặn do đầu bếp lỡ tay cho thêm nhiều muối hơn bình thường.