Food, Cooking & Dining Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

8 CEFR B2 words and phrases about food, meals, cooking, cafés, and restaurants.

8 từ và cụm từ · Food, Cooking & Dining

  1. lid

    nắp, vung (nồi)

    Lift the pot lid slightly to allow excess steam to vent during simmering.

    Hãy đậy kín nắp nồi khi nấu canh để thức ăn nhanh chín và giữ được trọn vẹn dinh dưỡng.

  2. peel

    gọt vỏ, lột vỏ

    Peel the yellow skin off the juicy lemon before cutting it into thin segments.

    Bé giúp mẹ gọt vỏ củ khoai tây sạch sẽ trước khi cho vào nồi hầm thịt.

  3. chop

    chặt, băm nhỏ

    Chop sweet yellow carrots and celery ribs into bite-sized chunks for the stew.

    Đầu bếp khéo léo băm nhỏ hành tỏi trên thớt gỗ để chuẩn bị phi thơm xào nấu.

  4. rib

    sườn, dẻ sườn

    Brush barbecue glaze generously over the smoky rack of slow-cooked pork rib bones.

    Món sườn nướng sốt chua ngọt đậm đà thơm phức khiến bữa cơm gia đình thêm ấm cúng.

  5. scramble

    xáo, làm trứng xáo

    Gently scramble fresh farm eggs in melted butter over very low heat.

    Anh ấy nhanh tay làm món trứng xáo cùng chút bơ thơm lừng cho bữa điểm tâm nhanh gọn.

  6. stock

    nước dùng, nước hầm

    A rich homemade chicken stock forms the flavorful base of any good risotto.

    Nước hầm ninh từ củ cải và ngô ngọt mang lại vị thanh tự nhiên cho món phở gà.

  7. portion

    khẩu phần ăn

    The generous dinner recipe yields four hearty adult portion servings.

    Nhà hàng phục vụ một khẩu phần ăn hào phóng đủ cho hai người lớn cùng thưởng thức.

  8. dash

    một chút (gia vị lỏng)

    Add a quick dash of Worcestershire sauce to elevate the beef stew gravy.

    Thêm một chút nước cốt chanh vào món gỏi sẽ làm dậy mùi thơm thanh mát hấp dẫn.