Health, Body & Wellbeing Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.
10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing
eyebrow
lông mày
He raised an inquisitive dark eyebrow in mild amusement.
Cô bé khẽ nhướng đôi lông mày ngạc nhiên khi nghe tin vui bất ngờ từ mẹ.
fingernail
móng tay
Trim each neat fingernail straight across with metal clippers.
Hãy cắt tỉa móng tay gọn gàng và rửa tay thường xuyên để giữ gìn vệ sinh sạch sẽ.
thigh
bắp đùi
Cycling up steep mountain hills strengthens every thigh muscle.
Các bài tập squat giúp làm săn chắc cơ bắp đùi và tăng cường sức mạnh cho đôi chân.
toenail
móng chân
Clip each straight toenail carefully to avoid ingrown corners.
Người đi bộ đường dài nên cắt ngắn móng chân để tránh bị đau tức khi mang giày kín mũi.
blink
chớp mắt
Remember to blink your eyes frequently when looking at computer screens.
Chớp mắt thường xuyên khi ngồi máy tính giúp làm ẩm và giảm mỏi cho đôi mắt của bạn.
sniff
ngửi, hít hà
The curious puppy stopped to sniff the colorful garden rose.
Chú cún con tò mò hít hà mùi thơm của thức ăn mới nấu trong gian bếp.
chew
nhai
Take small bites and chew your food thoroughly before swallowing.
Nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt là thói quen tốt giúp hỗ trợ dạ dày tiêu hóa dễ dàng.
x-ray
phim chụp X-quang
The technician took an emergency chest x-ray of the fallen cyclist.
Bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng tấm phim chụp X-quang để xác định chính xác vị trí rạn xương cổ tay.
nerve
dây thần kinh
A pinched spinal nerve can cause sharp radiating pain along the leg.
Hệ thống các dây thần kinh truyền tín hiệu cảm giác từ các đầu ngón tay về não bộ tức thì.
influenza
bệnh cúm
Annual vaccines shield vulnerable elderly citizens against dangerous seasonal influenza strains.
Tiêm vắc-xin phòng bệnh cúm hàng năm là biện pháp hữu hiệu bảo vệ sức khỏe người cao tuổi mùa lạnh.