Health, Body & Wellbeing Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.

10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing

  1. pneumonia

    bệnh viêm phổi

    Elderly patients suffering severe chest fever were promptly admitted for acute pneumonia.

    Bệnh nhân mắc bệnh viêm phổi cần được điều trị kháng sinh kịp thời và chăm sóc y tế chu đáo.

  2. bruise

    vết bầm tím

    She developed a tender purple bruise on her shin after kicking the bedpost.

    Vết bầm tím ở đầu gối sau cú ngã xe đạp đã mờ dần sau vài ngày chườm đá lạnh.

  3. ointment

    thuốc mỡ (bôi da)

    Gently rub soothing antibacterial ointment onto the dry peeling burn area.

    Thoa một lớp mỏng thuốc mỡ làm dịu da lên vết côn trùng cắn để giảm ngứa rát nhanh chóng.

  4. gum

    nướu răng, lợi

    Gentle circular brushing prevents delicate pink gum tissue from bleeding during hygiene.

    Chăm sóc nướu răng khỏe mạnh bằng chỉ nha khoa giúp ngăn ngừa chứng tụt lợi và viêm nha chu.

  5. fiber

    chất xơ

    Whole grains, apples, and lentils contain soluble fiber that supports healthy digestion.

    Rau củ và các loại hạt nguyên cám cung cấp lượng chất xơ dồi dào rất tốt cho đường ruột.

  6. hygiene

    vệ sinh

    Practicing strict personal hygiene helps prevent the spread of infectious gastrointestinal bugs.

    Giữ gìn vệ sinh cá nhân và rửa tay bằng xà phòng là thói quen cần thiết để phòng tránh dịch bệnh.

  7. sanitary

    hợp vệ sinh, sạch sẽ

    Food preparation kitchens must adhere to rigorously inspected sanitary standards at all times.

    Khu chế biến thức ăn của trường học luôn đảm bảo các điều kiện hợp vệ sinh nghiêm ngặt.

  8. medication

    thuốc men điều trị

    Take your daily blood pressure medication every morning immediately after breakfast.

    Bệnh nhân cần uống thuốc men điều trị đúng giờ và đủ liều theo hướng dẫn của bác sĩ.

  9. long-term

    lâu dài, dài hạn

    Adhering to medical guidelines ensures excellent long-term health outcomes for chronic patients.

    Tập thể dục thường xuyên mang lại những lợi ích dài hạn tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.

  10. coverage

    phạm vi bảo hiểm (chi trả)

    Check your policy documents to see if optical and dental care are included in your coverage.

    Gói bảo hiểm y tế mới có phạm vi chi trả rộng bao gồm cả chi phí khám nha khoa định kỳ.