Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. marathon

    cuộc chạy ma-ra-tông

    She trained ten months to complete the city charity marathon successfully.

    Hàng nghìn người hào hứng tham gia cuộc chạy ma-ra-tông quốc tế quanh bờ hồ vào sáng chủ nhật.

  2. skateboard

    ván trượt

    Teenagers practice aerial jumps on the wooden skateboard at the concrete park.

    Cậu thiếu niên lướt điệu nghệ trên chiếc ván trượt gỗ tại công viên dành cho giới trẻ.

  3. ranger

    kiểm lâm

    Ask the friendly park ranger which trail is safest for families with young kids.

    Những người lính kiểm lâm tận tụy tuần tra ngày đêm để bảo vệ cánh rừng nguyên sinh khỏi lâm tặc.

  4. exhibit

    trưng bày, triển lãm

    Local sculptors and amateur painters exhibit their recent creations in the foyer.

    Bảo tàng mỹ thuật sẽ trưng bày bộ sưu tập tranh sơn mài quý giá của danh họa nổi tiếng.

  5. showcase

    tủ trưng bày / dịp giới thiệu

    The shiny silver medallions are arranged neatly on velvet pads inside the lockable showcase.

    Những chiếc cúp danh dự và huy chương vàng được đặt trang trọng trong tủ trưng bày bằng kính sáng bóng.

  6. bookmark

    thẻ đánh dấu trang

    She slipped a floral bookmark between pages forty and forty-one.

    Cô ấy kẹp một chiếc thẻ đánh dấu trang bằng da nhỏ vào cuốn sách đang đọc dở trước khi đi ngủ.

  7. bestseller

    sách bán chạy nhất

    Her exciting crime thriller quickly became an international bestseller.

    Tác phẩm tiểu thuyết mới của nhà văn trẻ nhanh chóng lọt vào danh sách sách bán chạy nhất trong năm.

  8. masterpiece

    kiệt tác

    The Mona Lisa is widely regarded as Leonardo's greatest masterpiece.

    Bức tượng cẩm thạch tuyệt mỹ được xem là một kiệt tác bất hủ của nền điêu khắc thời Phục hưng.

  9. edit

    chỉnh sửa, biên tập

    She uses software on her laptop to edit the brightness and contrast of her shots.

    Nhiếp ảnh gia cẩn thận chỉnh sửa màu sắc và ánh sáng của bức ảnh phong cảnh trên phần mềm máy tính.

  10. vocalist

    ca sĩ, giọng ca chính

    The guest jazz vocalist has a smoky and expressive voice.

    Giọng ca chính của ban nhạc rock đã khuấy động cả khán phòng bằng chất giọng cao vút và đầy nội lực.