Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. lyrics

    lời bài hát

    I memorized all the heartfelt lyrics of their acoustic love ballad.

    Lời bài hát giản dị mà thấm đượm tình cảm quê hương khiến bao người nghe rưng rưng xúc động.

  2. karaoke

    hát ka-ra-ô-kê

    We went to a karaoke lounge to celebrate my friend's birthday.

    Cả nhóm bạn rủ nhau đi hát ka-ra-ô-kê thư giãn vào tối cuối tuần sau những ngày làm việc bận rộn.

  3. ballet

    múa ba-lê

    She has practiced classical ballet since she was five years old.

    Những bước nhảy uyển chuyển và kiễng chân điêu luyện của các vũ công múa ba-lê làm say đắm khán giả.

  4. salsa

    điệu nhảy xan-xa

    We spent Friday evening learning lively salsa steps at the social club.

    Tiếng nhạc sôi động thôi thúc các cặp đôi cùng hòa mình vào những bước nhảy xan-xa rực lửa quyến rũ.

  5. stitch

    mũi khâu

    Make sure each hand-sewn stitch is small, neat, and evenly spaced.

    Người thợ thêu tỉ mẩn từng mũi khâu đều tăm tắp để tạo nên bức tranh hoa sen tuyệt mỹ.

  6. workbench

    bàn làm việc (thợ mộc/cơ khí)

    Clamp the timber plank securely to the sturdy wooden workbench.

    Người thợ mộc bày đầy đủ cưa, đục và bào gỗ trên chiếc bàn làm việc chắc chắn trong xưởng.

  7. collector

    nhà sưu tầm

    The dedicated antique collector examined the porcelain vase with a magnifying glass.

    Nhà sưu tầm tem kỳ cựu sở hữu bộ sưu tập gồm hàng nghìn con tem bưu chính cổ quý hiếm trên thế giới.

  8. altitude

    độ cao (so với mực nước biển)

    Hikers need time to acclimatize to the thin crisp air at high altitude.

    Càng lên cao ở độ cao trên ba nghìn mét, không khí càng loãng khiến người leo núi phải thở sâu hơn.

  9. telescope

    kính viễn vọng

    He pointed the amateur reflective telescope toward the craters of the moon.

    Qua lăng kính viễn vọng hiện đại, các em nhỏ có thể ngắm nhìn rõ nét các hố trũng trên bề mặt Mặt Trăng.

  10. pitch

    sân thi đấu (bóng đá)

    Heavy morning rain made the football pitch slippery and muddy.

    Mặt sân thi đấu cỏ xanh mướt được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi trận derby hấp dẫn bắt đầu.