Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. penalty

    quả phạt đền

    The captain calmly stepped up to take the crucial penalty.

    Tiền đạo bình tĩnh đánh lừa thủ môn đối phương để ghi bàn thắng mở tỷ số từ chấm phạt đền mười một mét.

  2. tackle

    xoạc bóng, cản phá

    The midfielder had to tackle cleanly to stop the fast counter-attack.

    Hậu vệ lăn xả thực hiện cú xoạc bóng chuẩn xác để giải nguy cho khung thành đội nhà.

  3. tread

    đạp nước, dẫm chân

    Swimmers must be able to tread water for five minutes during safety tests.

    Vận động viên bơi lội nhẹ nhàng đạp nước để giữ phần đầu nổi vững vàng trên mặt nước sâu.

  4. relay

    nội dung tiếp sức

    The national quartet shattered the world record in the medley relay.

    Đội bơi bốn người phối hợp ăn ý và bứt phá ngoạn mục ở nội dung tiếp sức tự do bốn trăm mét.

  5. stopwatch

    đồng hồ bấm giờ

    The track coach pressed the stopwatch button as runners crossed the line.

    Huấn luyện viên cầm đồng hồ bấm giờ trên tay chăm chú theo dõi từng phần trăm giây thành tích của học trò.

  6. endurance

    sức bền, độ dẻo dai

    Long-distance cycling builds immense cardiovascular endurance.

    Chạy bộ đường dài rèn luyện cho cơ thể nền tảng sức bền dẻo dai và tinh thần vượt khó bền bỉ.

  7. cyclist

    người đi xe đạp

    Drivers must check their side mirrors carefully for any oncoming cyclist.

    Người đi xe đạp cần đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn và đi đúng làn đường quy định để đảm bảo an toàn.

  8. repetition

    lần lặp lại (động tác)

    Complete twelve repetition counts for each set of arm curls.

    Thực hiện ba hiệp với mười lần lặp lại động tác chống đẩy mỗi hiệp giúp phát triển cơ ngực hiệu quả.

  9. judo

    môn võ judo

    In judo, fighters use their opponent's weight to execute throws.

    Trong môn võ judo, các võ sĩ khéo léo sử dụng chính trọng lượng và lực của đối thủ để thực hiện đòn quật ngã.

  10. opponent

    đối thủ

    Study your opponent carefully to discover their tactical defensive weaknesses.

    Hai kỳ thủ cờ vua bắt tay lịch sự và dành sự tôn trọng lớn cho đối thủ của mình trước ván đấu căng thẳng.