Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

6 CEFR B2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

6 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. boxer

    võ sĩ quyền anh

    The heavyweight boxer landed a series of devastating jabs in round two.

    Võ sĩ quyền anh tập luyện nghiêm ngặt hàng ngày với bao cát để rèn luyện lực đấm và tốc độ phản xạ.

  2. pose

    tư thế (yoga / tạo dáng)

    The tree pose requires concentration, body balance, and quiet breathing.

    Tư thế cây cầu trong yoga giúp kéo giãn cột sống và giải tỏa sự căng cứng cơ lưng hiệu quả.

  3. core

    nhóm cơ lõi (bụng, lưng)

    Plank holds are exceptional for strengthening your entire abdominal core.

    Tập bài tập plank đều đặn giúp tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ lõi và cải thiện vóc dáng cân đối.

  4. ramp

    đoạn dốc trượt

    The young skater launched off the curved ramp to perform an aerial spin.

    Người chơi trượt ván lấy đà bay vút lên không trung từ đoạn dốc trượt cong để thực hiện pha xoay người đẹp mắt.

  5. disqualify

    truất quyền thi đấu

    Officials had to disqualify the runner for multiple false starts.

    Trọng tài kiên quyết truất quyền thi đấu của vận động viên vì hành vi cố tình phạm quy nguy hiểm.

  6. therapy

    liệu pháp điều trị

    Physical therapy strengthens weakened ligaments following an orthopedic operation.

    Liệu pháp xoa bóp và châm cứu vật lý trị liệu giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động nhanh chóng.