Home, Town & Community Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. vanity

    bàn trang điểm

    She sat before her wooden vanity applying moisturizing cream and styling hair.

    Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm bằng gỗ thoa kem dưỡng ẩm và tạo kiểu tóc.

  2. landing

    chiếu nghỉ (cầu thang)

    A floor-to-ceiling stained-glass window illuminates the wide second-floor landing.

    Khung cửa sổ kính màu cao kịch trần chiếu sáng chiếu nghỉ rộng rãi ở tầng hai.

  3. doorway

    cửa ra vào, lối vào

    He paused in the arched wooden doorway to greet guests arriving downstairs.

    Anh ấy dừng lại nơi cửa ra vào hình vòm bằng gỗ để chào đón những vị khách đến nhà.

  4. withdraw

    rút tiền, rút khỏi

    Cardholders can withdraw up to five hundred dollars per day from automated teller machines.

    Chủ thẻ có thể rút tối đa năm trăm đô la mỗi ngày từ máy rút tiền tự động.

  5. flame

    ngọn lửa

    Firefighters directed water streams directly onto the tallest visible red flame.

    Lính cứu hỏa phun vòi nước trực tiếp vào ngọn lửa màu đỏ cao nhất.

  6. vitamin

    vitamin

    Taking daily multivitamin gummies provides essential dietary micronutrients in winter.

    Uống kẹo dẻo vitamin tổng hợp hàng ngày cung cấp các vi chất dinh dưỡng thiết yếu trong mùa đông.

  7. spray

    bình xịt, tia nước xịt

    Use a decongestant nasal spray twice daily to clear blocked breathing passages.

    Sử dụng bình xịt thông mũi hai lần mỗi ngày để làm thông thoáng đường thở bị tắc nghẽn.

  8. dormitory

    ký túc xá

    First-year university students typically share a furnished room in the dormitory.

    Sinh viên đại học năm nhất thường ở chung một phòng đầy đủ tiện nghi trong ký túc xá.

  9. mansion

    dinh thự

    The historical stone mansion sits surrounded by twenty acres of manicured gardens.

    Dinh thự đá lịch sử tọa lạc giữa khuôn viên vườn rộng hai mươi mẫu được cắt tỉa cẩn thận.

  10. terrace

    sân hiên, sân thượng

    The stone garden terrace is equipped with a wrought-iron table and six chairs.

    Sân hiên lát đá ngoài vườn được trang bị một chiếc bàn sắt uốn và sáu chiếc ghế.