Home, Town & Community Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. fireplace

    lò sưởi

    Dry oak logs crackled cheerily inside the brick living room fireplace.

    Những khúc gỗ sồi khô nổ lách tách vui tai bên trong chiếc lò sưởi bằng gạch ở phòng khách.

  2. pillowcase

    vỏ gối

    Change your cotton pillowcase weekly to maintain facial skin cleanliness and freshness.

    Hãy thay vỏ gối cotton hàng tuần để giữ da mặt sạch sẽ và thoáng mát.

  3. tablecloth

    khăn trải bàn

    Mother smoothed an elegant white embroidered linen tablecloth across the dinner table.

    Mẹ trải phẳng chiếc khăn trải bàn bằng vải lanh thêu trắng trang nhã lên bàn ăn.

  4. teaspoon

    thìa cà phê, muỗng nhỏ

    Add one level teaspoon of brown sugar to your hot morning coffee and stir.

    Cho một thìa cà phê gạt ngang đường nâu vào tách cà phê sáng nóng hổi rồi khuấy đều.

  5. hedge

    hàng rào cây, hàng giậu

    Trim the tall green privet hedge neatly with electric pruning shears twice a year.

    Cắt tỉa hàng rào cây xanh gọn gàng bằng kéo tỉa điện hai lần mỗi năm.

  6. landlady

    bà chủ nhà, chủ nhà (nữ)

    The polite landlady gave us our front door keys after we signed the tenancy paperwork.

    Bà chủ nhà lịch sự đã giao chìa khóa cửa chính sau khi chúng tôi ký hợp đồng thuê nhà.

  7. lease

    hợp đồng thuê (nhà, đất)

    We signed a twelve-month fixed residential lease for the downtown city apartment.

    Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê căn hộ ở trung tâm thành phố với thời hạn cố định mười hai tháng.

  8. suburb

    vùng ngoại ô

    They decided to move to a peaceful green suburb to raise their children.

    Họ quyết định chuyển đến một vùng ngoại ô thanh bình nhiều cây xanh để nuôi dạy con cái.

  9. donation

    khoản quyên góp, sự ủng hộ

    The children's library gratefully received a generous book donation from a local author.

    Thư viện thiếu nhi đã vui mừng nhận được một khoản quyên góp sách hào phóng từ một tác giả địa phương.

  10. recreation

    hoạt động giải trí, trò giải trí

    The municipal park provides vital opportunities for outdoor recreation and healthy exercise.

    Công viên thành phố mang lại không gian lý tưởng cho các hoạt động giải trí ngoài trời và rèn luyện sức khỏe.