Home, Town & Community Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

5 CEFR B2 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

5 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. salon

    thẩm mỹ viện, tiệm làm tóc

    She booked an appointment at the hair salon to get her hair colored and styled for the wedding.

    Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm tóc để nhuộm và tạo kiểu tóc cho đám cưới.

  2. cathedral

    nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa

    Tourists admired the colorful stained-glass windows inside the towering Gothic cathedral.

    Du khách chiêm ngưỡng những ô cửa kính màu rực rỡ bên trong nhà thờ lớn kiểu Gothic cao vút.

  3. helper

    người giúp việc, người trợ giúp

    Our community helper team assists vulnerable seniors with grocery shopping and winter snow clearing.

    Đội ngũ tình nguyện viên trợ giúp cộng đồng hỗ trợ người cao tuổi đi chợ và dọn tuyết mùa đông.

  4. inspector

    thanh tra viên

    A health inspector examined the community center kitchen to confirm food storage standards.

    Một thanh tra viên y tế đã kiểm tra bếp của trung tâm cộng đồng để đánh giá tiêu chuẩn bảo quản thực phẩm.

  5. urban

    thuộc đô thị, thành thị

    Strategic urban planning incorporates wide pedestrian corridors, parks, and sustainable public transit.

    Quy hoạch đô thị chiến lược kết hợp làn đường đi bộ rộng rãi, công viên và giao thông công cộng bền vững.