Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
linen
vải lanh, vải đũi
A loose white linen shirt is the ultimate summer vacation classic.
Một chiếc áo sơ mi vải lanh màu trắng rộng rãi là trang phục kinh điển cho kỳ nghỉ hè.
laundry
quần áo giặt ủi, việc giặt giũ
Sort your white and dark delicate laundry into separate baskets.
Hãy phân loại đồ giặt màu trắng và màu tối vào các giỏ riêng biệt.
pearl
ngọc trai
Each lustrous natural sea pearl glowed with an iridescent milky luster.
Từng viên ngọc trai biển tự nhiên sáng lấp lánh với sắc xà cừ óng ánh.
alter
sửa lại, chỉnh sửa (quần áo)
Ask the seamstress to alter the waistline so these pants fit snugly.
Hãy nhờ thợ may chỉnh sửa lại phần eo để chiếc quần này vừa vặn hơn.
stain
vết bẩn, vết ố
Dab sparkling club soda immediately on a coffee stain to lift the pigment.
Chấm nước khoáng có ga ngay lên vết ố cà phê để làm sạch vết bẩn.
scent
hương thơm, mùi hương
The delicate scent of sweet jasmine lingered in her hair all afternoon.
Hương thơm thoang thoảng của hoa nhài vấn vương trên mái tóc cô suốt buổi chiều.
trolley
xe đẩy (siêu thị, hành lý)
He pushed the heavy trolley full of cereal boxes.
Anh ấy đẩy chiếc xe đẩy chứa đầy các hộp ngũ cốc.
affordable
giá cả phải chăng, vừa túi tiền
The university offers clean and affordable student accommodation.
Trường đại học cung cấp chỗ ở sạch sẽ với giá cả phải chăng cho sinh viên.
tag
nhãn mác, thẻ bài
Remove the plastic tag from the shirt before putting it in the wash.
Hãy cắt bỏ nhãn mác nhựa trên áo sơ mi trước khi cho vào máy giặt.
debit card
thẻ ghi nợ
The money was deducted immediately from my account via my debit card.
Số tiền đã được trừ trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của tôi thông qua thẻ ghi nợ.