Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media

  1. lighting

    ánh sáng, hệ thống chiếu sáng

    Soft atmospheric lighting gave the dramatic interior scenes an intimate, mysterious feel.

    Hệ thống chiếu sáng nhẹ nhàng tạo cho những cảnh quay nội thất một cảm giác gần gũi, bí ẩn.

  2. soundtrack

    nhạc phim

    The orchestral soundtrack composed for the fantasy epic won international music awards.

    Bản nhạc phim giao hưởng sáng tác cho bộ phim sử thi giả tưởng đã giành giải thưởng âm nhạc quốc tế.

  3. narrator

    người dẫn chuyện, người thuyết minh

    The wise elderly narrator delivered insightful commentary throughout the historical documentary.

    Người thuyết minh kỳ cựu đã đưa ra những lời bình sâu sắc trong suốt bộ phim tài liệu lịch sử.

  4. genre

    thể loại (nghệ thuật, âm nhạc, phim)

    Jazz fusion is an exciting musical genre blending rock rhythms with jazz improvisation.

    Jazz fusion là một thể loại âm nhạc thú vị kết hợp tiết tấu rock với sự ngẫu hứng của jazz.

  5. cello

    đàn trung vĩ cầm, đàn cello

    The rich, mournful resonance of the wooden cello echoed through the cathedral.

    Âm vang trầm ấm, da diết của cây đàn cello bằng gỗ ngân vang khắp thánh đường.

  6. gig

    buổi biểu diễn, buổi diễn (âm nhạc)

    The local garage band played an energetic weekend gig at the university pub.

    Ban nhạc địa phương đã có một buổi biểu diễn cuối tuần tràn đầy năng lượng tại quán bar của trường đại học.

  7. merchandise

    hàng hóa, đồ lưu niệm

    Fans lined up at the booth to buy tour t-shirts and band merchandise after the gig.

    Người hâm mộ xếp hàng tại quầy để mua áo thun lưu diễn và các món đồ lưu niệm sau buổi biểu diễn.

  8. illustration

    hình minh họa, tranh minh họa

    The children's storybook is celebrated for its exquisite hand-painted watercolor illustration art.

    Cuốn sách thiếu nhi được khen ngợi nhờ những tranh minh họa màu nước vẽ tay tinh xảo.

  9. fame

    danh tiếng, sự nổi tiếng

    She achieved worldwide fame after starring in the critically acclaimed drama.

    Cô ấy đã đạt được danh tiếng toàn cầu sau khi đóng vai chính trong bộ phim truyền hình được đánh giá cao.

  10. glamorous

    quyến rũ, hào nhoáng, lộng lẫy

    She wore a breathtakingly glamorous velvet evening gown to the international film premiere.

    Cô ấy diện một chiếc đầm dạ hội nhung lộng lẫy đầy quyến rũ đến buổi ra mắt phim quốc tế.