Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media
compatible
tương thích, hợp nhau
Ensure the printer driver is fully compatible with your current operating system.
Hãy đảm bảo rằng trình điều khiển máy in tương thích hoàn toàn với hệ điều hành hiện tại của bạn.
extract
giải nén, trích xuất
Right-click on the zip archive and select extract all to view the pictures.
Nhấp chuột phải vào tệp nén zip và chọn giải nén tất cả để xem hình ảnh.
external
bên ngoài, gắn ngoài
Keep an external portable drive in your desk drawer for monthly backups.
Hãy cất một chiếc ổ cứng gắn ngoài trong ngăn bàn để sao lưu dữ liệu hàng tháng.
duplicate
bản sao, bản nhân đôi
Delete unwanted duplicate photo files to free up your phone storage space.
Hãy xóa các tệp ảnh trùng lặp để giải phóng dung lượng bộ nhớ điện thoại.
virtual reality
thực tế ảo (VR)
Virtual reality gaming places players directly inside breathtaking immersive alien worlds.
Trò chơi thực tế ảo đưa người chơi bước thẳng vào những thế giới không gian vô cùng sống động.
antivirus
phần mềm diệt virus
Keep your trusted antivirus program active to scan all downloaded files automatically.
Hãy luôn bật phần mềm diệt virus đáng tin cậy để tự động quét toàn bộ tệp tải về.
fraud
sự gian lận, lừa đảo
Bank algorithms automatically flag suspicious international transactions to prevent credit card fraud.
Thuật toán ngân hàng tự động cảnh báo các giao dịch quốc tế đáng ngờ để phòng chống lừa đảo thẻ tín dụng.
innovation
sự đổi mới, sáng kiến
Constant innovation in battery design enables electric vehicles to travel further.
Sự đổi mới liên tục trong công nghệ pin giúp xe điện di chuyển được quãng đường xa hơn.
high-tech
công nghệ cao
The hospital opened a new high-tech surgical wing with robotic medical equipment.
Bệnh viện đã khánh thành khu phẫu thuật công nghệ cao với các trang thiết bị y tế bằng robot.
addicted
nghiện, say mê
Many teens feel anxious when separated from their phones because they are addicted.
Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy bồn chồn khi phải rời xa điện thoại vì các em đã bị nghiện.