Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media

  1. compatible

    tương thích, hợp nhau

    Ensure the printer driver is fully compatible with your current operating system.

    Hãy đảm bảo rằng trình điều khiển máy in tương thích hoàn toàn với hệ điều hành hiện tại của bạn.

  2. extract

    giải nén, trích xuất

    Right-click on the zip archive and select extract all to view the pictures.

    Nhấp chuột phải vào tệp nén zip và chọn giải nén tất cả để xem hình ảnh.

  3. external

    bên ngoài, gắn ngoài

    Keep an external portable drive in your desk drawer for monthly backups.

    Hãy cất một chiếc ổ cứng gắn ngoài trong ngăn bàn để sao lưu dữ liệu hàng tháng.

  4. duplicate

    bản sao, bản nhân đôi

    Delete unwanted duplicate photo files to free up your phone storage space.

    Hãy xóa các tệp ảnh trùng lặp để giải phóng dung lượng bộ nhớ điện thoại.

  5. virtual reality

    thực tế ảo (VR)

    Virtual reality gaming places players directly inside breathtaking immersive alien worlds.

    Trò chơi thực tế ảo đưa người chơi bước thẳng vào những thế giới không gian vô cùng sống động.

  6. antivirus

    phần mềm diệt virus

    Keep your trusted antivirus program active to scan all downloaded files automatically.

    Hãy luôn bật phần mềm diệt virus đáng tin cậy để tự động quét toàn bộ tệp tải về.

  7. fraud

    sự gian lận, lừa đảo

    Bank algorithms automatically flag suspicious international transactions to prevent credit card fraud.

    Thuật toán ngân hàng tự động cảnh báo các giao dịch quốc tế đáng ngờ để phòng chống lừa đảo thẻ tín dụng.

  8. innovation

    sự đổi mới, sáng kiến

    Constant innovation in battery design enables electric vehicles to travel further.

    Sự đổi mới liên tục trong công nghệ pin giúp xe điện di chuyển được quãng đường xa hơn.

  9. high-tech

    công nghệ cao

    The hospital opened a new high-tech surgical wing with robotic medical equipment.

    Bệnh viện đã khánh thành khu phẫu thuật công nghệ cao với các trang thiết bị y tế bằng robot.

  10. addicted

    nghiện, say mê

    Many teens feel anxious when separated from their phones because they are addicted.

    Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy bồn chồn khi phải rời xa điện thoại vì các em đã bị nghiện.