Travel & Transport Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. scooter

    xe tay ga, xe scooter

    Many young professionals commute on an automatic scooter.

    Nhiều nhân viên văn phòng trẻ đi làm bằng xe tay ga tự động.

  2. tunnel

    đường hầm

    The highway passes through a long mountain tunnel.

    Tuyến đường cao tốc chạy xuyên qua một đường hầm dài trong lòng núi.

  3. rush hour

    giờ cao điểm

    Streets are crowded with vehicles during the morning rush hour.

    Đường phố đông nghẹt các phương tiện trong giờ cao điểm buổi sáng.

  4. deck

    boong tàu

    Tourists stood on the open deck watching playful dolphins.

    Du khách đứng trên boong tàu ngắm nhìn những chú cá heo vui đùa.

  5. dock

    bến tàu, cầu cảng

    The motor ferry tied up smoothly beside the wooden dock.

    Chiếc phà máy cập bến êm ái cạnh cầu cảng bằng gỗ.

  6. pedestrian

    người đi bộ

    Cars must yield to every pedestrian on the street.

    Ô tô phải nhường đường cho mọi người đi bộ trên phố.

  7. pavement

    vỉa hè, lề đường

    Shopkeepers swept the clean stone pavement every morning.

    Các chủ cửa hàng quét dọn vỉa hè sạch sẽ vào mỗi buổi sáng.

  8. overtake

    vượt xe, vượt qua

    Do not overtake on narrow bends with poor visibility.

    Không được vượt xe ở những khúc cua hẹp bị khuất tầm nhìn.

  9. belongings

    đồ dùng cá nhân, hành lý

    Always keep an eye on your personal belongings at crowded stations.

    Hãy luôn để mắt tới đồ dùng cá nhân của bạn tại những nhà ga đông đúc.

  10. solar

    thuộc mặt trời, năng lượng mặt trời

    Solar charging panels power the station's LED safety lighting.

    Các tấm pin năng lượng mặt trời cấp điện cho hệ thống đèn chiếu sáng an ninh của nhà ga.