Travel & Transport Vocabulary · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
scooter
xe tay ga, xe scooter
Many young professionals commute on an automatic scooter.
Nhiều nhân viên văn phòng trẻ đi làm bằng xe tay ga tự động.
tunnel
đường hầm
The highway passes through a long mountain tunnel.
Tuyến đường cao tốc chạy xuyên qua một đường hầm dài trong lòng núi.
rush hour
giờ cao điểm
Streets are crowded with vehicles during the morning rush hour.
Đường phố đông nghẹt các phương tiện trong giờ cao điểm buổi sáng.
deck
boong tàu
Tourists stood on the open deck watching playful dolphins.
Du khách đứng trên boong tàu ngắm nhìn những chú cá heo vui đùa.
dock
bến tàu, cầu cảng
The motor ferry tied up smoothly beside the wooden dock.
Chiếc phà máy cập bến êm ái cạnh cầu cảng bằng gỗ.
pedestrian
người đi bộ
Cars must yield to every pedestrian on the street.
Ô tô phải nhường đường cho mọi người đi bộ trên phố.
pavement
vỉa hè, lề đường
Shopkeepers swept the clean stone pavement every morning.
Các chủ cửa hàng quét dọn vỉa hè sạch sẽ vào mỗi buổi sáng.
overtake
vượt xe, vượt qua
Do not overtake on narrow bends with poor visibility.
Không được vượt xe ở những khúc cua hẹp bị khuất tầm nhìn.
belongings
đồ dùng cá nhân, hành lý
Always keep an eye on your personal belongings at crowded stations.
Hãy luôn để mắt tới đồ dùng cá nhân của bạn tại những nhà ga đông đúc.
solar
thuộc mặt trời, năng lượng mặt trời
Solar charging panels power the station's LED safety lighting.
Các tấm pin năng lượng mặt trời cấp điện cho hệ thống đèn chiếu sáng an ninh của nhà ga.