Travel & Transport Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
sustainable
bền vững
Urban planners promote sustainable mobility solutions for clean cities.
Các nhà quy hoạch đô thị thúc đẩy các giải pháp giao thông bền vững vì những thành phố trong lành.
commute
đi lại (đi làm, đi học hàng ngày)
Thousands of office workers commute into the city center by train every morning.
Hàng nghìn nhân viên văn phòng đi tàu vào trung tâm thành phố để làm việc mỗi sáng.
conductor
người soát vé, phụ xe
The cheerful conductor walked down the aisle checking passenger paper tickets.
Người soát vé vui vẻ bước dọc lối đi để kiểm tra vé giấy của hành khách.
pedal
bàn đạp
Push down firmly on each bicycle pedal to climb the steep hill.
Hãy nhấn mạnh từng bàn đạp để đạp xe leo lên con dốc cao.
motorbike
xe máy, xe mô tô
Motorbikes are by far the most popular and agile way to commute in Southeast Asian cities.
Xe máy là phương tiện đi lại linh hoạt và phổ biến nhất tại các đô thị Đông Nam Á.
rider
người đi xe, người cưỡi (ngựa, xe)
The safety gear protected the motorbike rider from any injury during the fall.
Trang bị bảo hộ đã che chở người lái xe không bị thương tích trong cú ngã.
exhaust
ống xả, khí thải
Do not touch the hot chrome exhaust pipe right after turning off the engine.
Đừng chạm vào ống xả nóng mạ crôm ngay khi vừa tắt động cơ.
steering wheel
vô lăng, tay lái
Keep both hands in the recommended ten-and-two position on the steering wheel.
Hãy luôn đặt hai tay ở vị trí mười giờ mười phút đúng chuẩn trên vô lăng.
windshield
kính chắn gió
Clean the glass windshield thoroughly to remove bug splatters before your trip.
Hãy lau sạch kính chắn gió để loại bỏ các vết bẩn trước chuyến đi.
intersection
ngã tư, giao lộ
There are bright traffic lights regulating traffic at this busy urban intersection.
Hệ thống đèn giao thông sáng rõ đang điều tiết xe cộ tại giao lộ đô thị đông đúc này.