Travel & Transport Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

6 CEFR B2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

6 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. barrier

    rào chắn, thanh chắn

    The wooden boom barrier lifted automatically as our car approached.

    Thanh chắn tự động nâng lên khi xe ô tô của chúng tôi tiến lại gần.

  2. brochure

    tờ rơi, tập gấp quảng cáo

    I picked up a colorful brochure from the tourist office.

    Tôi đã lấy một cuốn tập gấp quảng cáo nhiều màu sắc từ văn phòng du lịch.

  3. handrail

    tay vịn, lan can vịn

    Hold tightly to the overhead handrail when the bus rounds a corner.

    Hãy bám chặt vào tay vịn phía trên khi xe buýt rẽ vào khúc cua.

  4. navigation

    sự định vị dẫn đường, điều hướng

    Smartphone satellite navigation made finding the village remarkably easy.

    Hệ thống dẫn đường vệ tinh trên điện thoại giúp việc tìm đường tới ngôi làng trở nên rất dễ dàng.

  5. gorge

    hẻm núi

    A wooden footbridge spans across the dramatic hundred-meter-deep rocky gorge.

    Một cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc ngang qua hẻm núi đá sâu cả trăm mét đầy hiểm trở.

  6. specialty

    đặc sản, nét đặc trưng

    Steamed seafood with ginger is the renowned culinary specialty of this fishing port.

    Hải sản hấp gừng là món đặc sản ẩm thực nức tiếng của làng chài này.