Travel & Transport Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
6 CEFR B2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
6 từ và cụm từ · Travel & Transport
barrier
rào chắn, thanh chắn
The wooden boom barrier lifted automatically as our car approached.
Thanh chắn tự động nâng lên khi xe ô tô của chúng tôi tiến lại gần.
brochure
tờ rơi, tập gấp quảng cáo
I picked up a colorful brochure from the tourist office.
Tôi đã lấy một cuốn tập gấp quảng cáo nhiều màu sắc từ văn phòng du lịch.
handrail
tay vịn, lan can vịn
Hold tightly to the overhead handrail when the bus rounds a corner.
Hãy bám chặt vào tay vịn phía trên khi xe buýt rẽ vào khúc cua.
navigation
sự định vị dẫn đường, điều hướng
Smartphone satellite navigation made finding the village remarkably easy.
Hệ thống dẫn đường vệ tinh trên điện thoại giúp việc tìm đường tới ngôi làng trở nên rất dễ dàng.
gorge
hẻm núi
A wooden footbridge spans across the dramatic hundred-meter-deep rocky gorge.
Một cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc ngang qua hẻm núi đá sâu cả trăm mét đầy hiểm trở.
specialty
đặc sản, nét đặc trưng
Steamed seafood with ginger is the renowned culinary specialty of this fishing port.
Hải sản hấp gừng là món đặc sản ẩm thực nức tiếng của làng chài này.