Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 2 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. owl

    con cú mèo

    A wise barn owl hooted softly from the hollow apple tree.

    Một con cú mèo thông thái kêu gù gù nhè nhẹ từ hốc cây táo rỗng.

  2. trunk

    thân cây, vòi voi

    Squirrels scrambled up the massive mossy bark of the oak trunk.

    Những chú sóc trèo thoăn thoắt lên lớp vỏ rêu phong của thân cây sồi to lớn.

  3. zebra

    ngựa vằn

    A herd of zebra grazed alongside waterbucks on the sunlit savannah.

    Một đàn ngựa vằn gặm cỏ bên cạnh những chú linh dương trên thảo nguyên đầy nắng.

  4. leopard

    báo hoa mai

    The solitary leopard dragged its prized catch into the sturdy tree branches.

    Con báo hoa mai đơn độc kéo con mồi lên những cành cây vững chắc.

  5. roar

    gầm, rống lên

    Lions roar fiercely across the plains to defend their territory.

    Những con sư tử gầm vang dữ dội khắp thảo nguyên để bảo vệ lãnh thổ của mình.

  6. sparrow

    chim sẻ

    A cheerful flock of sparrow birds hopped on the patio seeking seeds.

    Một đàn chim sẻ líu lo nhảy nhót trên sân hiên để tìm hạt cỏ.

  7. eagle

    đại bàng

    The majestic golden eagle soared effortlessly over high mountain peaks.

    Con đại bàng vàng uy nghiêm bay lượn nhẹ nhàng trên những đỉnh núi cao.

  8. beak

    mỏ chim

    The robin gripped a wriggling worm firmly in its yellow beak.

    Chú chim oanh ngậm chặt một con giun đang ngoe nguẩy trong chiếc mỏ màu vàng của mình.

  9. crab

    con cua

    A sand-colored crab scuttled sideways into its sandy beach hole.

    Một con cua màu cát bò ngang thoăn thoắt vào chiếc lỗ nhỏ trên bãi biển.

  10. clam

    con nghêu, con sò

    The giant clam opened its colorful mantle to catch incoming sunlight.

    Con nghêu khổng lồ mở lớp màng rực rỡ để đón ánh nắng chiếu vào.