Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 3 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
buzz
kêu vo ve, bay vo ve
Bees buzz rhythmically around flowering apple orchard rows.
Những chú ong bay vo ve nhịp nhàng quanh những rặng vườn táo đang nở hoa.
crocodile
con cá sấu
An armored saltwater crocodile lurked silently beneath murky river ripples.
Một con cá sấu nước mặn mình đầy vảy cứng rình mồi dưới làn nước sông đục.
litter
lứa con mới đẻ, rác vụn
Our family cat gave birth to a healthy litter of five kittens.
Con mèo nhà chúng tôi đã sinh một lứa năm chú mèo con khỏe mạnh.
jaw
quai hàm, hàm
The crocodile clamped its immensely powerful bone-crushing jaw shut.
Con cá sấu ngậm chặt bộ hàm khỏe nghiền nát xương vô cùng mạnh mẽ của nó lại.
orchid
hoa phong lan, hoa lan
An exquisite purple jungle orchid bloomed gracefully from the mossy branch.
Một đóa hoa phong lan rừng màu tím tinh xảo nở duyên dáng từ cành cây phủ đầy rêu.
fragrance
hương thơm, mùi hương
The sweet heady fragrance of white jasmine filled the evening veranda.
Hương thơm ngọt ngào quyến rũ của hoa nhài trắng lan tỏa khắp hiên nhà buổi chiều tối.
rocky
nhiều đá, gập ghềnh
Wear sturdy hiking boots to traverse the slippery rocky trail safely.
Hãy đi ủng leo núi chắc chắn để vượt qua con đường mòn nhiều đá trơn trượt một cách an toàn.
pebble
viên sỏi
Waves tumbled smooth black basalt pebble stones along the shore.
Những ngọn sóng cuốn những viên sỏi đá bazan đen bóng lăn dọc bờ biển.
lush
tươi tốt, sum sê
Lush tropical vegetation carpeted the volcanic valley from peak to shore.
Thảm thực vật nhiệt đới xanh tươi trải khắp thung lũng núi lửa từ đỉnh xuống tận bờ biển.
moonlight
ánh trăng
We strolled hand in hand through the silvery magic of autumn moonlight.
Chúng tôi tay trong tay dạo bước dưới vẻ đẹp ánh bạc kỳ diệu của ánh trăng mùa thu.