Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. gloomy

    ảm đạm, u ám

    Continuous rainy days can create a gloomy atmosphere inside the quiet house.

    Những ngày mưa liên tiếp có thể tạo nên một bầu không khí ảm đạm bên trong ngôi nhà yên tĩnh.

  2. thermometer

    nhiệt kế

    Check the wall thermometer before deciding whether you need an overcoat.

    Hãy kiểm tra chiếc nhiệt kế treo tường trước khi quyết định xem bạn có cần mặc áo khoác không.

  3. boiling

    nóng sôi, rất nóng

    It was boiling hot in the glass greenhouse at noon yesterday.

    Trời nóng như thiêu đốt trong nhà kính trồng cây vào buổi trưa hôm qua.

  4. icy

    băng giá, đóng băng

    Drivers navigated carefully along the icy curves of the mountain road.

    Các tài xế điều khiển xe cẩn thận dọc theo những khúc cua phủ băng trơn trượt của đường miền núi.

  5. soaked

    ướt đẫm, ướt sũng

    We arrived home thoroughly soaked to the skin by the fierce squall.

    Chúng tôi về đến nhà trong tình trạng ướt sũng vì cơn mưa dông dữ dội.

  6. rainbow

    cầu vồng

    A vibrant seven-colored rainbow appeared across the eastern sky after the storm cleared.

    Một chiếc cầu vồng bảy sắc rực rỡ đã xuất hiện trên bầu trời phía đông sau khi cơn bão tan.

  7. waterproof

    chống thấm nước, không thấm nước

    These hiking boots feature a breathable waterproof lining that keeps feet dry.

    Những đôi ủng đi bộ đường dài này có lớp lót chống thấm nước thoáng khí giúp bàn chân khô ráo.

  8. draft

    luồng gió lùa, bản nháp

    Close the wooden bedroom door tight to stop that chilly draft from the hallway.

    Hãy đóng chặt cánh cửa phòng ngủ bằng gỗ để ngăn luồng gió lùa se lạnh từ hành lang.

  9. breezy

    thoáng gió, có gió hiu hiu

    We enjoyed a delightful bicycle ride along the coast on a breezy afternoon.

    Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đạp xe thú vị dọc bờ biển vào một buổi chiều lộng gió mát mẻ.

  10. snowball

    quả cầu tuyết, nắm tuyết

    Children hid behind the brick wall and tossed a soft snowball at their classmates.

    Trẻ em nấp sau bức tường gạch và ném quả cầu tuyết vào các bạn cùng lớp.