Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 5 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
mist
màn sương, sương mù nhẹ
A delicate silver mist hovered over the surface of the river at early dawn.
Một làn sương mỏng màu bạc lơ lửng trên mặt sông vào lúc rạng đông sớm.
bud
chồi, nụ hoa
A tiny green bud swelled on every branch as warmer weather arrived in March.
Một chồi nụ non màu xanh căng tràn trên từng cành cây khi thời tiết ấm áp trở lại vào tháng Ba.
glare
ánh sáng chói lóa, cái nhìn trừng trừng
Polarized lenses shield eyes from the harsh blinding glare reflected off ocean waves.
Tròng kính phân cực bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói lóa gay gắt phản chiếu từ những con sóng biển.
decay
mục rữa, phân hủy
Fallen woodland leaves slowly decay into nutrient-rich soil that feeds future seedlings.
Lá rừng rụng từ từ phân hủy thành đất giàu dinh dưỡng nuôi dưỡng những cây con tương lai.
barometer
phong vũ biểu, khí áp kế
The needle on the brass barometer dropped sharply, signaling that a gale approached.
Kim trên chiếc phong vũ biểu bằng đồng tụt mạnh, báo hiệu rằng một cơn giông bão đang đến gần.
evacuation
sự sơ tán
Authorities ordered a swift mandatory evacuation of neighborhoods in the river valley.
Chính quyền đã ra lệnh sơ tán khẩn cấp bắt buộc đối với các khu dân cư trong thung lũng sông.
unbearable
không thể chịu nổi
Without air conditioning, the combined humid heat inside the tiny attic was unbearable.
Nếu không có máy điều hòa, cái nóng ẩm ngột ngạt bên trong căn phòng gác xép thật không thể chịu nổi.
arctic
thuộc Bắc Cực, giá rét
Vast sheets of floating sea ice drift across the freezing arctic ocean waters.
Những mảng băng trôi khổng lồ dập dềnh trôi trên làn nước biển bắc cực lạnh giá buốt.
seasonal
theo mùa
Local markets overflow with delicious seasonal berries, sweet corn, and ripe orchard fruits.
Các khu chợ địa phương tràn ngập những loại quả mọng và ngô ngọt tươi ngon theo từng mùa vụ.
gradual
dần dần, từ từ
The gradual transition from spring chill to summer warmth takes several pleasant weeks.
Sự chuyển biến dần dần từ cái lạnh mùa xuân sang hơi ấm mùa hè diễn ra trong vài tuần lễ dễ chịu.