Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 6 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. ridge

    sống núi, rặng núi

    Hikers followed the narrow ridge between two valleys.

    Những người leo núi đi dọc theo sống núi hẹp nối giữa hai thung lũng.

  2. creek

    con suối nhỏ, lạch nước

    Children jumped over the shallow creek during their hike.

    Trẻ em nhảy qua con lạch nhỏ nông trong chuyến đi dạo trong rừng.

  3. coral

    san hô

    Divers admired colorful branches of marine coral.

    Thợ lặn chiêm ngưỡng những nhánh san hô biển rực rỡ sắc màu.

  4. pine

    cây thông

    The air smelled fresh with the natural scent of pine needles.

    Không khí thoang thoảng mùi thơm tươi mát từ những tán lá cây thông.

  5. wilderness

    vùng hoang dã, nơi hoang vu

    The national park preserves millions of acres of pristine wilderness.

    Vườn quốc gia bảo tồn hàng triệu mẫu đất hoang dã nguyên sơ.

  6. tulip

    hoa tulip

    Dutch gardens are famous worldwide for rows of colorful tulip flowers.

    Những khu vườn Hà Lan nổi tiếng khắp thế giới nhờ những luống hoa tulip rực rỡ.

  7. herb

    thảo mộc, cây thuốc

    She grows fresh basil and rosemary herb in small pots.

    Cô ấy trồng các loại thảo mộc tươi như húng quế và hương thảo trong chậu nhỏ.

  8. swan

    chim thiên nga

    The graceful white swan glided peacefully across the mirror lake.

    Chú chim thiên nga trắng duyên dáng lướt êm ả qua mặt hồ phẳng lặng.

  9. worm

    con giun, con sâu

    An earth worm enriches the garden soil by breaking down compost.

    Một con giun đất làm màu mỡ đất vườn bằng cách phân hủy các chất hữu cơ.

  10. drought

    hạn hán

    Farmers suffered ruined crops after months of extreme summer drought.

    Nông dân chịu cảnh mùa màng thất bát sau nhiều tháng xảy ra đợt hạn hán mùa hè khắc nghiệt.