Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 7 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
landslide
sạt lở đất
Heavy monsoon rain triggered a massive mud landslide across the main road.
Mưa bão dữ dội đã gây ra một vụ sạt lở đất lớn chắn ngang con đường chính.
eruption
sự phun trào (núi lửa)
The sudden volcanic eruption spewed giant clouds of grey ash into the stratosphere.
Sự phun trào bất ngờ của núi lửa đã phun những đám mây tro xám khổng lồ lên bầu khí quyển.
tremor
chấn động nhẹ, rung chấn
Locals felt a brief ground tremor beneath their feet early this morning.
Người dân địa phương cảm thấy một rung chấn nhẹ dưới chân vào sáng sớm nay.
species
loài (sinh vật)
Deforestation threatens hundreds of unique tropical plant species.
Nạn phá rừng đe dọa hàng trăm loài thực vật nhiệt đới độc đáo.
contaminate
làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
Rusty old lead pipes can contaminate fresh drinking tap water.
Những đường ống chì gỉ sét cũ có thể làm ô nhiễm nguồn nước uống trực tiếp.
cardboard
bìa các-tông
Break down delivery cardboard boxes so they fit into the recycle bin.
Hãy gấp gọn các hộp bìa các-tông đựng hàng để chúng vừa với thùng tái chế.
panel
tấm, bảng (pin mặt trời, điều khiển)
An efficient solar panel captures daylight even on cloudy afternoons.
Một tấm pin mặt trời hiệu suất cao có thể thu nạp ánh sáng ngay cả vào những chiều nhiều mây.
climate change
biến đổi khí hậu
Scientists warn that global climate change accelerates coastal flooding.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng biến đổi khí hậu toàn cầu đang đẩy nhanh tốc độ ngập lụt ven biển.
global warming
sự nóng lên toàn cầu
Polar ice caps are retreating fast because of global warming.
Các chỏm băng ở hai cực đang tan rã nhanh chóng do sự nóng lên toàn cầu.
carbon
carbon
Reforestation projects help absorb atmospheric carbon dioxide.
Các dự án trồng lại rừng giúp hấp thụ khí carbon dioxide trong bầu khí quyển.