Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 7 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. landslide

    sạt lở đất

    Heavy monsoon rain triggered a massive mud landslide across the main road.

    Mưa bão dữ dội đã gây ra một vụ sạt lở đất lớn chắn ngang con đường chính.

  2. eruption

    sự phun trào (núi lửa)

    The sudden volcanic eruption spewed giant clouds of grey ash into the stratosphere.

    Sự phun trào bất ngờ của núi lửa đã phun những đám mây tro xám khổng lồ lên bầu khí quyển.

  3. tremor

    chấn động nhẹ, rung chấn

    Locals felt a brief ground tremor beneath their feet early this morning.

    Người dân địa phương cảm thấy một rung chấn nhẹ dưới chân vào sáng sớm nay.

  4. species

    loài (sinh vật)

    Deforestation threatens hundreds of unique tropical plant species.

    Nạn phá rừng đe dọa hàng trăm loài thực vật nhiệt đới độc đáo.

  5. contaminate

    làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn

    Rusty old lead pipes can contaminate fresh drinking tap water.

    Những đường ống chì gỉ sét cũ có thể làm ô nhiễm nguồn nước uống trực tiếp.

  6. cardboard

    bìa các-tông

    Break down delivery cardboard boxes so they fit into the recycle bin.

    Hãy gấp gọn các hộp bìa các-tông đựng hàng để chúng vừa với thùng tái chế.

  7. panel

    tấm, bảng (pin mặt trời, điều khiển)

    An efficient solar panel captures daylight even on cloudy afternoons.

    Một tấm pin mặt trời hiệu suất cao có thể thu nạp ánh sáng ngay cả vào những chiều nhiều mây.

  8. climate change

    biến đổi khí hậu

    Scientists warn that global climate change accelerates coastal flooding.

    Các nhà khoa học cảnh báo rằng biến đổi khí hậu toàn cầu đang đẩy nhanh tốc độ ngập lụt ven biển.

  9. global warming

    sự nóng lên toàn cầu

    Polar ice caps are retreating fast because of global warming.

    Các chỏm băng ở hai cực đang tan rã nhanh chóng do sự nóng lên toàn cầu.

  10. carbon

    carbon

    Reforestation projects help absorb atmospheric carbon dioxide.

    Các dự án trồng lại rừng giúp hấp thụ khí carbon dioxide trong bầu khí quyển.