Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 8 · B2 · Từ vựng tiếng Anh
9 CEFR B2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
9 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
formation
sự hình thành, cấu tạo địa chất
Wind erosion carved bizarre natural shapes into the sandstone rock formation.
Sự xói mòn của gió đã bào mòn thành những hình thù kỳ dị trên cấu tạo địa chất đá sa thạch.
sunbeam
tia nắng
A warm sunbeam streamed through the parlor window, illuminating dust motes in the air.
Một tia nắng ấm áp chiếu xuyên qua cửa sổ phòng khách, làm sáng bừng những hạt bụi trong không khí.
muddy
lầy lội, dính bùn
Wipe your boots on the outdoor mat before tracking muddy water across the floor.
Hãy chùi sạch ủng trên thảm chùi chân trước khi bước vào tránh làm dây vết bùn lầy ra sàn.
rainstorm
mưa bão, cơn bão kèm mưa
The fierce coastal rainstorm knocked branches down across power cables.
Cơn mưa bão dữ dội ven biển đã quật ngã nhiều cành cây đè lên hệ thống dây điện.
crack
vết nứt, khe nứt
Deep crack patterns webbed across the dried lake bed under the blazing sun.
Những vết nứt sâu hoắm chằng chịt khắp lòng hồ khô cạn dưới ánh nắng mặt trời gay gắt.
temperate
ôn đới, ôn hòa
Regions with a temperate climate enjoy moderate rainfall and four clearly defined seasons.
Những khu vực có khí hậu ôn đới thường có lượng mưa vừa phải và bốn mùa rõ rệt.
polar bear
gấu bắc cực
A solitary polar bear hunted seals across drifting sea-ice floes in the freezing bay.
Một chú gấu bắc cực đơn độc săn hải cẩu dọc theo những tảng băng trôi dạt trong vùng vịnh đóng băng.
carbon footprint
dấu chân carbon
Riding bicycles and eating plant-based meals help reduce an individual's carbon footprint.
Đi xe đạp và ăn nhiều thực phẩm thực vật giúp cắt giảm dấu chân carbon của mỗi cá nhân.
deforestation
nạn phá rừng
Unchecked tropical deforestation reduces the planet's capacity to absorb atmospheric carbon.
Nạn phá rừng nhiệt đới không được kiểm soát làm suy giảm khả năng hấp thụ carbon của trái đất.