Work & Jobs Vocabulary — Part 4 · B2 · Từ vựng tiếng Anh

8 CEFR B2 words and phrases about occupations, workplaces, duties, and careers.

8 từ và cụm từ · Work & Jobs

  1. ecologist

    nhà sinh thái học

    The restoration ecologist replanted native mangrove trees along the eroding tidal coast.

    Nhà sinh thái học phục hồi đã tham gia trồng lại hàng nghìn cây đước dọc bờ biển đang bị sạt lở mạnh.

  2. gardener

    người làm vườn

    The estate gardener pruned overgrown rose bushes and edged the lush front lawn.

    Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa những bụi hoa hồng sum sê và xén tỉa mép bãi cỏ phía trước khuôn viên.

  3. applicant

    người ứng tuyển, người nộp đơn

    More than two hundred qualified applicant candidates applied for the senior graphic design role.

    Hơn hai trăm ứng viên đủ điều kiện đã gửi hồ sơ ứng tuyển vào vị trí thiết kế đồ họa cao cấp này.

  4. certification

    chứng chỉ, sự chứng nhận

    Obtaining an advanced cloud computing certification boosted his chances of getting hired.

    Việc hoàn thành chứng chỉ điện toán đám mây nâng cao đã mở ra rất nhiều cơ hội việc làm tốt cho anh ấy.

  5. paperwork

    thủ tục giấy tờ, công việc sổ sách

    The immigration officer sorted through piles of complex official paperwork before approving the visa.

    Viên chức di trú rà soát cẩn thận các tập thủ tục giấy tờ pháp lý trước khi chính thức cấp thị thực.

  6. deduction

    khoản khấu trừ, sự suy luận

    Review your payslip to check every mandatory tax deduction and pension contribution.

    Hãy kiểm tra kỹ phiếu lương để nắm rõ từng khoản khấu trừ thuế thu nhập cá nhân và đóng bảo hiểm.

  7. commission

    tiền hoa hồng, ủy ban

    Real estate brokers earn a handsome five percent commission on every commercial building they sell.

    Chuyên viên môi giới bất động sản nhận được khoản tiền hoa hồng năm phần trăm trên mỗi giao dịch thành công.

  8. downsize

    cắt giảm quy mô (nhân sự)

    To reduce operating overheads during the economic recession, the multinational firm decided to downsize its regional offices.

    Để giảm chi phí hoạt động trong thời kỳ suy thoái kinh tế, tập đoàn quyết định cắt giảm quy mô các văn phòng khu vực.