Arts, Media & Technology Vocabulary — Part 2 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about technology, media, literature, and the arts.

10 từ và cụm từ · Arts, Media & Technology

  1. trophy

    cúp lưu niệm, cúp vô địch

    The victorious baker proudly held the glass trophy high for the cameras.

    Đội trưởng tự hào nâng cao chiếc cúp vô địch bằng bạc lấp lánh trong sự hò reo cổ vũ của hàng vạn người hâm mộ.

  2. solo

    màn độc tấu, đơn diễn

    The crowd erupted when the saxophonist stepped forward for an emotional solo.

    Màn độc tấu ghi-ta điện ngẫu hứng đầy bùng nổ của tay ghi-ta chính đã làm nổ tung sân vận động trong tiếng reo hò.

  3. trio

    bộ ba, tam tấu

    The classical piano trio consisting of piano, violin, and cello played beautifully.

    Nhóm tam tấu nhạc thính phòng gồm vĩ cầm, trung vĩ cầm và dương cầm đã biểu diễn những tác phẩm cổ điển tuyệt mỹ.

  4. verse

    đoạn thơ, lời bài hát

    The singer poured raw emotion into the quiet storytelling first verse of the song.

    Lời bài hát ở đoạn mở đầu vẽ nên khung cảnh một buổi chiều hoàng hôn mùa thu buồn man mác trên bến đỗ.

  5. prop

    đạo cụ (sân khấu)

    The stage manager checked that every small prop, including the antique letter, was ready.

    Những đạo cụ sân khấu như thanh kiếm gỗ và chiếc vương miện giả giúp các diễn viên kịch nhập vai một cách chân thực nhất.

  6. hardware

    phần cứng

    Upgrading your graphics hardware improves performance in modern games.

    Bộ phận kỹ thuật đã thay thế linh kiện phần cứng bị lỗi trong máy tính để bàn.

  7. desktop

    màn hình nền / máy tính để bàn

    Drag the downloaded report file directly onto your computer desktop for easy access.

    Anh ấy sắp xếp các biểu tượng ứng dụng gọn gàng trên màn hình nền máy tính.

  8. recharge

    sạc lại (pin)

    It takes only thirty minutes to recharge this phone to eighty percent.

    Hãy sạc lại pin máy ảnh kỹ thuật số trước chuyến đi dã ngoại cuối tuần.

  9. portable

    di động, xách tay

    A portable tablet is perfect for entertaining children during long flights.

    Chiếc loa di động nhỏ gọn này rất thuận tiện để mang theo trong các chuyến du lịch.

  10. broadband

    băng thông rộng

    Fast residential broadband allows whole families to stream movies simultaneously.

    Kết nối internet băng thông rộng tốc độ cao cho phép phát trực tiếp các video chất lượng cao.