Arts, Media & Technology Vocabulary — Part 3 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

8 CEFR C1 words and phrases about technology, media, literature, and the arts.

8 từ và cụm từ · Arts, Media & Technology

  1. browser

    trình duyệt

    Google Chrome and Mozilla Firefox are two of the most popular web browser options.

    Bạn có thể sử dụng bất kỳ trình duyệt hiện đại nào để truy cập vào hệ thống học tập trực tuyến.

  2. credential

    thông tin đăng nhập

    Never share your secret banking credential with anyone over the telephone.

    Người dùng không bao giờ nên chia sẻ thông tin đăng nhập tài khoản cá nhân cho người lạ.

  3. upgrade

    nâng cấp

    The company decided to upgrade all office workstations to the enterprise edition.

    Công ty quyết định nâng cấp toàn bộ hệ thống máy chủ để nâng cao hiệu suất xử lý dữ liệu.

  4. patch

    bản vá (phần mềm)

    The gaming studio deployed an overnight security patch to fix the server issue.

    Nhà phát triển vừa phát hành bản vá khẩn cấp nhằm khắc phục lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.

  5. skip

    bỏ qua

    Viewers can skip the sponsored commercial after waiting five seconds.

    Người xem có thể bấm nút bỏ qua đoạn quảng cáo ngắn sau năm giây đếm ngược.

  6. shipping

    sự vận chuyển, giao hàng

    The online bookstore provides free standard shipping on orders over thirty dollars.

    Cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho các đơn hàng có giá trị cao.

  7. corrupt

    bị hỏng (dữ liệu)

    The backup drive held a corrupt file that could not be opened by any program.

    Hệ thống không thể mở tệp tin bị hỏng do sự cố mất điện đột ngột.

  8. firewall

    tường lửa

    The company computer network is shielded by a robust corporate firewall.

    Hệ thống tường lửa vững chắc ngăn chặn các cuộc tấn công mạng xâm nhập từ bên ngoài.