Food, Lifestyle & Wellbeing Vocabulary — Part 3 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about food, routines, lifestyle, and personal wellbeing.

10 từ và cụm từ · Food, Lifestyle & Wellbeing

  1. faculty

    khoa viện, ban giảng huấn

    The science faculty boasts three Nobel Prize laureates in molecular physics.

    Toàn thể ban giảng huấn của khoa đã họp mặt để thống nhất chương trình đào tạo niên khóa mới.

  2. dilemma

    thế tiến thoái lưỡng nan

    The young scholar faced an ethical dilemma between commercial profit and open research.

    Ban lãnh đạo đứng trước thế tiến thoái lưỡng nan khi phải lựa chọn giữa cắt giảm chi phí hay giữ nhân sự.

  3. legacy

    di sản

    Teaching children honesty, empathy, and integrity is a parent's greatest legacy.

    Những cống hiến y học vĩ đại của nhà bác học Pasteur là di sản vô giá để lại cho nhân loại.

  4. venture

    dự án kinh doanh

    Starting an organic farm proved a challenging yet deeply rewarding business venture.

    Dự án kinh doanh chuỗi cà phê hữu cơ mới của đôi bạn trẻ bước đầu gặt hái nhiều tín hiệu khả quan.

  5. dedication

    sự cống hiến, tận tâm

    Her artistic dedication was rewarded when her sculpture won first prize.

    Bác sĩ được trao tặng danh hiệu cao quý vì sự tận tâm suốt ba mươi năm chăm sóc bệnh nhân vùng cao.

  6. amateur

    người nghiệp dư

    The photography club welcomed both seasoned professionals and keen amateur hobbyists.

    Giải chạy việt dã thu hút hàng nghìn người nghiệp dư hào hứng tham gia tranh tài cùng các vận động viên chuyên nghiệp.

  7. reminder

    lời nhắc nhở

    I set an automatic phone reminder fifteen minutes before the webinar.

    Điện thoại phát ra chuông thông báo như một lời nhắc nhở lịch họp quan trọng vào chiều nay.

  8. postpone

    hoãn lại, trì hoãn

    They decided to postpone the outdoor picnic due to heavy rainfall.

    Ban tổ chức quyết định hoãn lại buổi dã ngoại ngoài trời sang tuần sau do trời đổ mưa lớn.

  9. aspiration

    nguyện vọng, khát vọng

    Her highest aspiration is to establish a non-profit animal shelter.

    Khát vọng cháy bỏng của cô ấy là thành lập một quỹ từ thiện giúp đỡ trẻ em nghèo hiếu học.

  10. daydream

    mơ mộng, mơ màng

    Office workers often daydream about backpacking across coastal Europe.

    Nhân viên văn phòng thỉnh thoảng mơ mộng về một chuyến du lịch bụi dài ngày quanh những hòn đảo Địa Trung Hải.