Home, Work & Public Life Vocabulary · C1 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR C1 words and phrases about work, commerce, communities, and public life.
10 từ và cụm từ · Home, Work & Public Life
residence
nơi ở, nơi cư trú
He declared the quiet coastal village as his official permanent residence.
Đại sứ quán duy trì một nơi ở ngoại giao chính thức gần khu vực bờ sông.
blade
lưỡi (dao, kéo, cỏ)
Keep your fingers safely curled inward away from the keen razor blade.
Người đầu bếp cẩn thận mài sắc lưỡi dao thép trước khi thái mỏng thịt.
radiator
bộ tản nhiệt, lò sưởi
The cast-iron hot water radiator keeps the apartment evenly heated all winter.
Lò sưởi hơi nước kim loại kêu lách tách nhè nhẹ khi sưởi ấm căn phòng ngủ.
inspect
kiểm tra, thanh tra
Be sure to inspect plumbing fixtures and wall sockets before moving your furniture in.
Các kỹ sư an toàn định kỳ kiểm tra đường ray tàu hỏa trước mỗi mùa cao điểm.
swing
xích đu
Giggling children took turns kicking their legs high on the playground swing.
Trẻ nhỏ thích thú cười đùa khi bay bổng trên chiếc xích đu gỗ dưới bóng cây sồi.
gadget
thiết bị, dụng cụ tiện ích
He purchased a compact handheld gadget for charging devices outdoors.
Chiếc dụng cụ gọt táo tiện ích này giúp việc chuẩn bị bánh nướng nhanh hơn nhiều.
tailor
thợ may
The bespoke tailor measured my shoulders to craft a fitting navy blue suit.
Người thợ may lành nghề đã cẩn thận đo kích thước để may bộ âu phục vừa vặn.
elastic
dây thun, dây co giãn
The waistband has a flexible covered elastic strip that stays snug without pinching.
Vòng dây thun co giãn giữ cho cổ tay áo khoác gió ôm sát và ấm áp.
strap
dây đai, quai đeo
Adjust the shoulder strap so the cross-body bag rests comfortably against your hip.
Hãy thắt chặt quai đeo ba lô để trọng lượng dồn đều lên hai vai.
gem
đá quý, viên ngọc
The royal crown is adorned with hundreds of rare uncut gem stones.
Viên đá quý sapphire xanh thẫm lấp lánh rực rỡ trên chiếc nhẫn vàng cổ.